鄭志偉
Acting
Nổi bật với

96 Phút Sinh Tử
VP Yang · 2025

Ánh Dương Của Mẹ
Warden · 2025

Chuyện Tôi Và Ma Quỷ Thành Người Một Nhà
Master · 2023

親愛的殺手
2020

環南時候
Li An-kun · 2024

Cỏ Chanh Ngày Hè
Vet at Kangding Animal Hospital · 2024

Tội Ác Liên Hoàn
Ji · 2017

海角七號
Representative #1 · 2008
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Đã đóng (35)
| 2026 | 潛台詞 | — |
| 心有妻妻焉 | — | |
| 靈駕之上 | — | |
| 抓馬殺手 | Owner of Racecourse | |
| 2025 | Ánh Dương Của Mẹ | Warden |
| 放生 | — | |
| 南方時光 | Mr. Liu (Liu) | |
| 96 Phút Sinh Tử | VP Yang | |
| 蟲 | — | |
| 夜校女生 | Ping-Pong Coach | |
| 2024 | 賽先生的愛情相對論 | Neighborhood representative |
| 芙蓉 | Chin-chang | |
| 鬼們之蝴蝶大廈 | Policeman | |
| 乒乓男孩 | Temple Chairperson | |
| 導演你有病 | Gangster Boss / Nan Yi | |
| Cỏ Chanh Ngày Hè | Vet at Kangding Animal Hospital | |
| 愛作歹 | Boss | |
| 環南時候 | Li An-kun | |
| 2023 | 小曉 | caretaker |
| 不可饒恕的人 | — | |
| 我最愛的笨男人 | — | |
| 洞裡的月亮 | — | |
| Nền Giáo Dục Tồi: Bản Cắt Của Đạo Diễn | Taxi Driver | |
| Chuyện Tôi Và Ma Quỷ Thành Người Một Nhà | Master | |
| 2022 | 有沒有聽過一種羊叫盤羊 | — |
| 鎗聲 | Ah Hou | |
| 2021 | 妹仔檳榔攤 | A-Hsing |
| 2020 | 親愛的殺手 | — |
| 阿添 | Lo-ka | |
| 2017 | Tội Ác Liên Hoàn | Ji |
| 2014 | 等一個人咖啡 | Gang Leader of Islander |
| 2012 | 賽德克‧巴萊 | Biho Sapo |
| 2011 | 賽德克‧巴萊:彩虹橋 | Biho Sapo |
| 賽德克‧巴萊:太陽旗 | Biho Sapo | |
| 2008 | 海角七號 | Representative #1 |