鄭志偉
Acting
Nổi bật với

96 Phút Sinh Tử
VP Yang · 2025

Ánh Dương Của Mẹ
Warden · 2025

Chuyện Tôi Và Ma Quỷ Thành Người Một Nhà
Master · 2023

心有妻妻焉
2026

潛台詞
2026

Cỏ Chanh Ngày Hè
Vet at Kangding Animal Hospital · 2024

海角七號
Representative #1 · 2008

賽德克‧巴萊:太陽旗
Biho Sapo · 2011
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Đã đóng (35)
| 2026 | 潛台詞 | — |
| 心有妻妻焉 | — | |
| 靈駕之上 | — | |
| 抓馬殺手 | Owner of Racecourse | |
| 2025 | Ánh Dương Của Mẹ | Warden |
| 放生 | — | |
| 南方時光 | Mr. Liu (Liu) | |
| 96 Phút Sinh Tử | VP Yang | |
| 蟲 | — | |
| 夜校女生 | Ping-Pong Coach | |
| 2024 | 賽先生的愛情相對論 | Neighborhood representative |
| 芙蓉 | Chin-chang | |
| 鬼們之蝴蝶大廈 | Policeman | |
| 乒乓男孩 | Temple Chairperson | |
| 導演你有病 | Gangster Boss / Nan Yi | |
| Cỏ Chanh Ngày Hè | Vet at Kangding Animal Hospital | |
| 愛作歹 | Boss | |
| 環南時候 | Li An-kun | |
| 2023 | 小曉 | caretaker |
| 不可饒恕的人 | — | |
| 我最愛的笨男人 | — | |
| 洞裡的月亮 | — | |
| Nền Giáo Dục Tồi: Bản Cắt Của Đạo Diễn | Taxi Driver | |
| Chuyện Tôi Và Ma Quỷ Thành Người Một Nhà | Master | |
| 2022 | 有沒有聽過一種羊叫盤羊 | Son |
| 鎗聲 | Ah Hou | |
| 2021 | 妹仔檳榔攤 | A-Hsing |
| 2020 | 親愛的殺手 | — |
| 阿添 | Lo-ka | |
| 2017 | Tội Ác Liên Hoàn | Ji |
| 2014 | 等一個人咖啡 | Gang Leader of Islander |
| 2012 | 賽德克‧巴萊 | Biho Sapo |
| 2011 | 賽德克‧巴萊:彩虹橋 | Biho Sapo |
| 賽德克‧巴萊:太陽旗 | Biho Sapo | |
| 2008 | 海角七號 | Representative #1 |
Câu hỏi thường gặp
鄭志偉 đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 鄭志偉 có 1 phim với tổng doanh thu 119.2 tr.
Phim doanh thu cao nhất của 鄭志偉 là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "夜校女生" (2025) với 119.2 tr tại phòng vé Việt Nam.
鄭志偉 làm nghề gì?
鄭志偉 là diễn viên, sinh tại Taiwan.