神田沙也加
Acting
Nổi bật với

Đao Kiếm Thần Vực: Ranh Giới Hư Ảo
Yuna (voice) · 2017

薔薇とサムライ
2011

スーパーダンガンロンパ 2 THE STAGE ~さよなら絶望学園~
Junko Enoshima (video) · 2016

GAMBA ガンバと仲間たち
Shioji (voice) · 2015

2008年、イマドキジャパニーズよ。愛と平和と理解を信じるかい?
2008

宇宙戦艦ヤマト2202 愛の戦士たち 第三章「純愛篇」
"legendary goddess" Teresa · 2017

劇場版 さらば仮面ライダー電王 ファイナル・カウントダウン
Sora · 2008

Bean Cake
Mihara O-Yoshi · 2001
Đã đóng (18)
| 2022 | ソードアート・オンライン -フルダイブ- | Yuna (voice) |
| 2018 | ダンガンロンパ3 THE STAGE 2018 ~The End of 希望ヶ峰学園~ | Junko Enoshima |
| 3D彼女 リアルガール | Ezomichi (voice) | |
| 1789 -バスティーユの恋人たち- | Olympe du Puget | |
| 2017 | 宇宙戦艦ヤマト2202 愛の戦士たち 第三章「純愛篇」 | "legendary goddess" Teresa |
| スーパーダンガンロンパ 2 THE STAGE 2017 ~さよなら絶望学園~ | Junko Enoshima | |
| Đao Kiếm Thần Vực: Ranh Giới Hư Ảo | Yuna (voice) | |
| 2016 | ダンガンロンパ THE STAGE 2016 ~希望の学園と絶望の高校生~ | Junko Enoshima/Mukuro Ikusaba |
| スーパーダンガンロンパ 2 THE STAGE ~さよなら絶望学園~ | Junko Enoshima (video) | |
| 2015 | GAMBA ガンバと仲間たち | Shioji (voice) |
| 2014 | ダンガンロンパ THE STAGE ~希望の学園と絶望の高校生~ | Junko Enoshima/Mukuro Ikusaba |
| 2011 | アメイジング グレイス ~儚き男たちへの詩~ | — |
| 薔薇とサムライ | — | |
| 2008 | 劇場版 さらば仮面ライダー電王 ファイナル・カウントダウン | Sora |
| 2008年、イマドキジャパニーズよ。愛と平和と理解を信じるかい? | — | |
| 2004 | スクール・ウォーズ HERO | Michiyo |
| 2003 | ドラゴンヘッド | Ako Seto |
| 2001 | Bean Cake | Mihara O-Yoshi |
Tham gia sản xuất (1)
| 2014 | ダンガンロンパ THE STAGE ~希望の学園と絶望の高校生~ | Theme Song Performance |
Câu hỏi thường gặp
神田沙也加 làm nghề gì?
神田沙也加 là diễn viên, sinh tại Setagaya, Tokyo, Japan.