Hashimoto Kanna
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 369.3 tr qua 2 phim
Nổi bật với

キングダム 魂の決戦
Ka Ryo Ten (He Liao Diao) · 2026

Gintama Linh Hồn Bạc 2: Luật Lệ Đặt Ra Là Để Phá Bỏ
Kagura · 2018

Thám Tử Quàng Khăn Đỏ
Little Red Riding Hood · 2023

Vương Giả Thiên Hạ 3: Ngọn Lửa Định Mệnh
Ka Ryo Ten (He Liao Diao) · 2023

禁じられた遊び
Hiroko Kurasawa · 2023

Vương Giả Thiên Hạ
Ka Ryo Ten (He Liao Diao) · 2019

Lớp Học Ám Sát
Ritsu · 2015

Vương giả thiên hạ 4: Đại tướng khải hoàn
Ka Ryo Ten (He Liao Diao) · 2024
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (41)
| 2026 | キングダム 魂の決戦 | Ka Ryo Ten (He Liao Diao) |
| Sgt. Frog | Kagura (voice) | |
| 2025 | Trò Chơi Tìm Xác: Đêm Cuối Cùng | Asuka Morisaki |
| 2024 | Vương giả thiên hạ 4: Đại tướng khải hoàn | Ka Ryo Ten (He Liao Diao) |
| 万博の太陽 | Kyoko Asano | |
| 舞台 『千と千尋の神隠し』 | Chihiro | |
| 2023 | 第74回NHK紅白歌合戦 | — |
| Thám Tử Quàng Khăn Đỏ | Little Red Riding Hood | |
| 禁じられた遊び | Hiroko Kurasawa | |
| 春に散る | Kanako Hirooka | |
| Vương Giả Thiên Hạ 3: Ngọn Lửa Định Mệnh | Ka Ryo Ten (He Liao Diao) | |
| 舞台『千と千尋の神隠し』 | Chihiro | |
| 映画 ネメシス 黄金螺旋の謎 | Yotsuba Tomomi | |
| 湯道 | Izumi Akiyama | |
| 湯道への道 | — | |
| 2022 | 第73回NHK紅白歌合戦 | Host |
| ブラックナイトパレード | Shino Hojo | |
| Trò Chơi Tìm Xác | Asuka Morisaki | |
| Hành Vi Bạo Ngược | Kei Kikuno | |
| Vương Giả Thiên Hạ 2: Đại Địa Viễn Chinh | Ka Ryo Ten (He Liao Diao) | |
| 2021 | ほんとにあった怖い話 秋の特別編2021 | Reina Minegishi |
| ルパンの娘 劇場版 | Mikumo Hojo | |
| かぐや様は告らせたい ~天才たちの恋愛頭脳戦~ ファイナル | Kaguya Shinomiya | |
| 2020 | 新解釈・三國志 | Lady Huang |
| 小説の神様 君としか描けない物語 | — | |
| 戦争童画集 ~75年目のショートストーリー~ | — | |
| 弱虫ペダル | Miki Kanzaki | |
| 今日から俺は!! 劇場版 | Kyoko Hayakawa | |
| シグナル100 | Rena Kashimura | |
| 2019 | 午前0時、キスしに来てよ | Hinana Hanazawa |
| Kaguya-sama: Love Is War | Kaguya Shinomiya | |
| Vương Giả Thiên Hạ | Ka Ryo Ten (He Liao Diao) | |
| 十二人の死にたい子どもたち | Ryoko | |
| 2018 | Gintama Linh Hồn Bạc 2: Luật Lệ Đặt Ra Là Để Phá Bỏ | Kagura |
| 2017 | Kusuo Ngoại Cảm | Kokomi Teruhashi |
| Linh Hồn Bạc | Kagura | |
| ハルチカ | Chika Homura | |
| 2016 | Lớp Học Ám Sát 2: Tốt Nghiệp | Ritsu |
| セーラー服と機関銃 -卒業- | Izumi Hoshi | |
| 2015 | Lớp Học Ám Sát | Ritsu |
| 2011 | Phép Màu | Kanna |
Tham gia sản xuất (1)
| 2016 | セーラー服と機関銃 -卒業- | Theme Song Performance |
Câu hỏi thường gặp
Hashimoto Kanna đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), Hashimoto Kanna có 2 phim với tổng doanh thu 369.3 tr.
Phim doanh thu cao nhất của Hashimoto Kanna là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "禁じられた遊び" (2023) với 277.3 tr tại phòng vé Việt Nam.
Hashimoto Kanna làm nghề gì?
Hashimoto Kanna là diễn viên, sinh tại Fukuoka, Fukuoka, Japan.








