橋本環奈
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 369.3 tr qua 2 phim
Nổi bật với

Trò Chơi Tìm Xác: Đêm Cuối Cùng
Asuka Morisaki · 2025

Thám Tử Quàng Khăn Đỏ
Little Red Riding Hood · 2023

Trò Chơi Tìm Xác
Asuka Morisaki · 2022

Vương Giả Thiên Hạ
Ka Ryo Ten (He Liao Diao) · 2019

Vương giả thiên hạ 4: Đại tướng khải hoàn
Ka Ryo Ten (He Liao Diao) · 2024

Vương Giả Thiên Hạ 3: Ngọn Lửa Định Mệnh
Ka Ryo Ten (He Liao Diao) · 2023

Linh Hồn Bạc
Kagura · 2017

Lớp Học Ám Sát
Ritsu · 2015
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (40)
| 2026 | キングダム 魂の決戦 | — |
| 2025 | Trò Chơi Tìm Xác: Đêm Cuối Cùng | Asuka Morisaki |
| 2024 | Vương giả thiên hạ 4: Đại tướng khải hoàn | Ka Ryo Ten (He Liao Diao) |
| 万博の太陽 | Asano Kyoko | |
| 舞台 『千と千尋の神隠し』 | Chihiro | |
| 2023 | 第74回NHK紅白歌合戦 | — |
| Thám Tử Quàng Khăn Đỏ | Little Red Riding Hood | |
| 禁じられた遊び | Hiroko Kurasawa | |
| 春に散る | Kanako Hirooka | |
| Vương Giả Thiên Hạ 3: Ngọn Lửa Định Mệnh | Ka Ryo Ten (He Liao Diao) | |
| 舞台『千と千尋の神隠し』 | 千尋 | |
| 映画 ネメシス 黄金螺旋の謎 | Yotsuba Tomomi | |
| 湯道 | Izumi Akiyama | |
| 湯道への道 | — | |
| 2022 | 第73回NHK紅白歌合戦 | Host |
| ブラックナイトパレード | Shino Hojo | |
| Trò Chơi Tìm Xác | Asuka Morisaki | |
| Hành Vi Bạo Ngược | Kei Kikuno | |
| Vương Giả Thiên Hạ 2: Đại Địa Viễn Chinh | Ka Ryo Ten (He Liao Diao) | |
| 2021 | ほんとにあった怖い話 秋の特別編2021 | Reina Minegishi |
| ルパンの娘 劇場版 | Mikumo Hojo | |
| かぐや様は告らせたい ~天才たちの恋愛頭脳戦~ ファイナル | Kaguya Shinomiya | |
| 2020 | 新解釈・三國志 | Lady Huang |
| 小説の神様 君としか描けない物語 | — | |
| 戦争童画集 ~75年目のショートストーリー~ | — | |
| 弱虫ペダル | Miki Kanzaki | |
| 今日から俺は!! 劇場版 | Kyoko Hayakawa | |
| シグナル100 | Rena Kashimura | |
| 2019 | 午前0時、キスしに来てよ | Hinana Hanazawa |
| かぐや様は告らせたい ~天才たちの恋愛頭脳戦~ | Kaguya Shinomiya | |
| Vương Giả Thiên Hạ | Ka Ryo Ten (He Liao Diao) | |
| 十二人の死にたい子どもたち | Ryoko | |
| 2018 | Gintama Linh Hồn Bạc 2: Luật Lệ Đặt Ra Là Để Phá Bỏ | Kagura |
| 2017 | 斉木楠雄のΨ難 | Kokomi Teruhashi |
| Linh Hồn Bạc | Kagura | |
| ハルチカ | Chika Homura | |
| 2016 | Lớp Học Ám Sát 2: Tốt Nghiệp | Ritsu |
| セーラー服と機関銃 -卒業- | Izumi Hoshi | |
| 2015 | Lớp Học Ám Sát | Ritsu |
| 2011 | Phép Màu | Kanna |
Tham gia sản xuất (1)
| 2016 | セーラー服と機関銃 -卒業- | Theme Song Performance |








