Nổi bật với
Bá Vương Học Đường
Tokio Tatsukawa · 2007
Bá Vương Học Đường 2
Tokio Tatsukawa · 2009
僕の彼女はサイボーグ
Jiro's schoolmate · 2008
Ô Nhục 2: Quá Giới Hạn
Ono · 2012
バクマン。
Shinta Fukuda · 2015
GONIN サーガ
Daisuke Ogoshi · 2015
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Đã đóng (40)
| 2025 | 知らないカノジョ | Keisuke Kajiwara |
| 2023 | 首 | Hattori Hanzo |
| アナログ | Takagi Junichi |
| 2022 | ラーゲリより愛を込めて | — |
| Miracle City Koza | Haru |
| 2021 | 世にも奇妙な物語 '21秋の特別編 | — |
| 2017 | ビジランテ | Saburo |
| 火花 | Kamiya |
| 彼らが本気で編むときは、 | Makio |
| 2016 | TOO YOUNG TO DIE! 若くして死ぬ | Cozy |
| 2015 | バクマン。 | Shinta Fukuda |
| GONIN サーガ | Daisuke Ogoshi |
| 種まく旅人 くにうみの郷 | Takeshi Toyoshima |
| くちびるに歌を | Tetsuo Tsukamoto |
| 2014 | 埋もれる | — |
| 2013 | Y・O・U やまびこ音楽同好会 | Yusaku Kono |
| 時計屋の娘 | Hanamura Tsukasa |
| Thám tử trung học Kindaichi: Lạc lối ở Cửu Long | Ryuta Takigawa |
| 2012 | 黄金を抱いて翔べ | Noda |
| Ô Nhục 2: Quá Giới Hạn | Ono |
| 2010 | ストロベリーナイト | Shinji Otsuka |
| Nhóm Nhạc BECK | Chiba |
| オカンの嫁入り | Kenji Hattori |
| ソラニン | Jiro "Billy" Yamada |
| 2009 | ROOKIES -卒業- | Taira Hiratsuka |
| Bá Vương Học Đường 2 | Tokio Tatsukawa |
| 2008 | 僕の彼女はサイボーグ | Jiro's schoolmate |
| 2007 | Bá Vương Học Đường | Tokio Tatsukawa |
| パッチギ! LOVE&PEACE | — |
| 2006 | 僕たちの戦争 | — |
| 難波金融伝 ミナミの帝王33 野良犬の記憶 | — |
| 2005 | 難波金融伝 ミナミの帝王32 金になる経歴 | — |
| 難波金融伝 ミナミの帝王31 賠償金の行方 | — |
| 難波金融伝 ミナミの帝王30 破産の葬列 | — |
| 難波金融伝 ミナミの帝王29 闇の代理人 | — |
| 2004 | 難波金融伝 ミナミの帝王28 恐喝のサイト | — |
| 69 sixty nine | Yuji Shirogushi |
| 難波金融伝 ミナミの帝王 スペシャル Ver.50 金貸しの掟 | Shin |
| 2003 | ゲロッパ! | — |
| 1999 | 天然少女萬NEXT 横浜百夜篇 | Hideki |
Tham gia sản xuất (2)
| 2023 | 嘘八百 なにわ夢の陣 | Theme Song Performance |
| 2017 | 火花 | Theme Song Performance |