박노식
Acting
Nổi bật với

Hồi Ức Kẻ Sát Nhân
Baek Kwang-ho · 2003

Quái Vật Sông Hàn
Inquiry Officer · 2006

Cung Thủ Siêu Phàm
Jang-sun · 2011

Sắc Đẹp Ngàn Cân
Chinese Noodle Stalker · 2006

Đại Thủy Chiến
Kim Eok-choo · 2014

박하사탕
Colleague 6 · 2000

역전의 명수
Ttolbbang · 2005

작은 연못
Refugee · 2010
Ảnh
Đã đóng (28)
| 2025 | Gangster Về Làng | — |
| 세하별 | — | |
| 2024 | 1980 | Record shop |
| 2023 | 2035: 더 그린라이트 | — |
| 2022 | 몬티 쥬베이의 삶과 죽음 | Wan-soo's brother |
| 2021 | 그대 너머에 | — |
| 2019 | 접전: 갑을 전쟁 | Chairman Kim |
| 2017 | 역모 - 반란의 시대 | Ironmonger |
| 鬼村:杀人魔之女 | — | |
| 사랑은 없다 | Ahn-seob | |
| 2014 | Đại Thủy Chiến | Kim Eok-choo |
| 아무 것도 사라지지 않는다 | Detective Kim | |
| 2013 | D-24 | Goosik |
| 2012 | 惊魂游戏 | Bang |
| 2011 | Cung Thủ Siêu Phàm | Jang-sun |
| 물고기 | — | |
| 2010 | 쩨쩨한 로맨스 | Unemployed Man |
| 작은 연못 | Refugee | |
| 2009 | 나는 행복합니다 | Bong-chul |
| 내 눈에 콩깍지 | Taxi Driver | |
| 2007 | 죽어도 해피엔딩 | Director |
| 2006 | Sắc Đẹp Ngàn Cân | Chinese Noodle Stalker |
| Quái Vật Sông Hàn | Inquiry Officer | |
| 비단구두 | Motorcycle Policeman (uncredited) | |
| 2005 | 역전의 명수 | Ttolbbang |
| 2004 | 그 놈은 멋있었다 | Rabbit Seller |
| 2003 | Hồi Ức Kẻ Sát Nhân | Baek Kwang-ho |
| 2000 | 박하사탕 | Colleague 6 |
