Tổng 5.58 tỷ qua 2 phim








Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
| 2025 | Vu Quy Đại Náo | Ja-Young |
| 2024 | Earl. | Self |
| Sen Boss Sum Vầy | Min-seo | |
| 2021 | 행복의 나라로 | Ms. Yoon |
| 천사여 악녀가 되라 | Ms. Choi | |
| Khát Vọng Đổi Đời | Soonja | |
| 2020 | 찬실이는 복도 많지 | Grandmother |
| Chó Săn Tiền | Soon-ja | |
| 2018 | 그것만이 내 세상 | In-sook |
| 2017 | 산나물 처녀 | Soon-shim |
| 2016 | 죽여주는 여자 | So-young |
| Hoa Cải Vàng | Gye-choon | |
| 2015 | Đúng Của Hiện Tại, Sai Của Sau Này | Kang Deoksoo |
| Siêu Trộm Chân Dài | Yeo-jung | |
| 장수상회 | Geum-nim | |
| 2014 | 자유의 언덕 | Innkeeper |
| 2013 | 고령화 가족 | Mother |
| 뒷담화: 감독이 미쳤어요 | Self | |
| 2012 | 다른 나라에서 | Park Sook |
| Hương Vị Đồng Tiền | Baek Geum-ok | |
| 2011 | 리스트 | Mi-hye's Mother |
| Ẩn Sát | Madame Kang | |
| 2010 | Người Hầu Gái | Byeong-sik a.k.a. Miss Cho |
| 하하하 | Moonkyung's Mother | |
| 2009 | 여배우들 | Youn Yuh-jung |
| 2008 | 가루지기 | Old Woman |
| 2007 | 황진이 | Old Woman |
| 오래된 정원 | Hyun-woo's Mother | |
| 2006 | 우리들의 행복한 시간 | Sister Monica |
| 2005 | 그때 그사람들 | Mother |
| 2004 | 꽃피는 봄이 오면 | Mother |
| 2003 | 바람난 가족 | Hong Byeong-han |
| 1985 | 어미 | Ms. Hong |
| 1978 | 코메리칸의 낮과 밤 | Mrs. Hyun |
| 1973 | 여대생 또순이 | Bok-nyeo |
| 1972 | 충녀 | Myung-ja |
| 1971 | 화녀 | Myeong-ja |
| 2009 | 여배우들 | Co-Writer |
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 윤여정 có 2 phim với tổng doanh thu 5.58 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất là "Sen Boss Sum Vầy" (2024) với 4.36 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
윤여정 là diễn viên, sinh tại Gaeseong, Gyeonggi, Korea.