Matsuzaka Tori
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 28.46 tỷ qua 5 phim
Nổi bật với

Trai Bao
Ryo Morinaka · 2018

100 mét
Togashi (voice) · 2025

Cuốn Sổ Tử Thần: Khai Sáng Thế Giới Mới
Beppo (voice) · 2016

Đi Ngược Thời Gian Để Tìm Em
Naomi Katagaki – future (voice) · 2019

Shin Kamen Rider
K (voice) · 2023

Shin - Cậu Bé Bút Chì 31: Đại Chiến Siêu Năng Lực ~ Sushi Bay ~
Mitsuru Hiriya (voice) · 2023

湯を沸かすほどの熱い愛
Takumi Mukai · 2016

孤狼の血
Shuichi Hioka · 2018
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (72)
| 2026 | SUKIYAKI 上を向いて歩こう | Rokusuke Ei |
| 未来 | Ryota Saeki | |
| 2025 | 100 mét | Togashi (voice) |
| フロントライン | — | |
| 父と僕の終わらない歌 | Yuta Mamiya | |
| 雪の花 -ともに在りて- | — | |
| スロウトレイン | Ushio Shibuya | |
| 2024 | スオミの話をしよう | Zaemon Tokachi |
| 2023 | ゆとりですがなにか インターナショナル | Yamaji Kazutoyo |
| Shin - Cậu Bé Bút Chì 31: Đại Chiến Siêu Năng Lực ~ Sushi Bay ~ | Mitsuru Hiriya (voice) | |
| Shin Kamen Rider | K (voice) | |
| 2022 | ラーゲリより愛を込めて | — |
| 耳をすませば | Seiji Amasawa | |
| Ánh Trăng Phiêu Dạt | Saeki Fumi | |
| 2021 | 空白 | Naoto Aoyagi |
| 孤狼の血 LEVEL2 | Shuichi Hioka | |
| いのちの停車場 | Seiji Noro | |
| あの頃。 | Mikito Tsurugi | |
| 2020 | 4つの不思議なストーリー~超常ミステリードラマSP | Kishimoto Hiroki |
| 微笑む人 | Toshimi Nito | |
| 2019 | 蜜蜂と遠雷 | Akashi Takashima |
| Đi Ngược Thời Gian Để Tìm Em | Naomi Katagaki – future (voice) | |
| 新聞記者 | Takumi Sugihara | |
| 居眠り磐音 | Iwane Sakazaki | |
| 2018 | 孤狼の血 | Shuichi Hioka |
| Trai Bao | Ryo Morinaka | |
| 不能犯 | Tadashi Usobuki | |
| 2017 | 彼女がその名を知らない鳥たち | Makoto Mizushima |
| ユリゴコロ | Ryosuke | |
| キセキ ーあの日のソビトー | Jin | |
| 2016 | 湯を沸かすほどの熱い愛 | Takumi Mukai |
| Cuốn Sổ Tử Thần: Khai Sáng Thế Giới Mới | Beppo (voice) | |
| 真田十勇士 | Saizo Kirigakure | |
| 秘密 THE TOP SECRET | Katsuhiro Suzuki | |
| 人生の約束 | Takuya Sawai | |
| 2015 | 劇場版 MOZU | Gondo |
| Cuộc Chiến Ở Thư Viện: Nhiệm Vụ Cuối Cùng | Satoshi Tezuka | |
| 図書館戦争 BOOK OF MEMORIES | Satoshi Tezuka | |
| ピース オブ ケイク | Ten-chan | |
| 日本のいちばん長い日 | Major Kenji Hatanaka | |
| エイプリルフールズ | Wataru Makino | |
| マエストロ! | Shinichi Kousaka | |
| 2014 | 全盲の僕が弁護士になった理由 | Kensuke Okochi |
| くるみ割り人形 | Fritz / Franz (voice) | |
| チーム・バチスタFINAL ケルベロスの肖像 | Hideki Takizawa | |
| 万能鑑定士Q -モナ・リザの瞳- | Yuto Ogasawara | |
| 2013 | チキンレース | Hiroki |
| 風俗行ったら人生変わったwww | Shinsaku | |
| 世にも奇妙な物語 '13秋の特別編 | — | |
| 花の鎖 | Koichi | |
| ガッチャマン | Ken | |
| 2012 | 今日、恋をはじめます | Kyouta Tsubaki |
| ツナグ | Ayumi Shibuya | |
| 王様とボク | Mikihiko | |
| グッドカミング〜トオルとネコ、たまに猫〜 | — | |
| 工藤新一 京都新撰組殺人事件 | Hattori Heiji | |
| 麒麟の翼 ~劇場版・新参者~ | Yuto Aoyagi | |
| ドットハック セカイの向こうに | Kakeru Tanaka (voice) | |
| 2011 | アントキノイノチ | Shintaro Matsui |
| 僕たちは世界を変えることができない。But, we wanna build a school in Cambodia. | Mitsuru Honda | |
| 銀河英雄伝説 第一章 銀河帝国編 | — | |
| 名探偵コナン 工藤新一への挑戦状 ~怪鳥伝説の謎 | Heiji Hattori | |
| 天装戦隊ゴセイジャーVSシンケンジャー エピックon銀幕 | Takeru Shiba / Shinken Red | |
| チーム・バチスタSP2011~さらばジェネラル!天才救命医は愛する人を救えるか~ | — | |
| 2010 | 侍戦隊シンケンジャー 第一・二幕 特別版 | Takeru Shiba / Shinken Red |
| 帰ってきた侍戦隊シンケンジャー 特別幕 | Takeru Shiba / Shinken Red | |
| デス・ゲーム・パーク | Shoudai Tokunaga | |
| 侍戦隊シンケンジャー ファイナルライブツアー2010 | Takeru Shiba / Shinken Red | |
| 侍戦隊シンケンジャーVSゴーオンジャー銀幕BANG!! | Takeru Shiba / Shinken Red | |
| 2009 | 侍戦隊シンケンジャー光侍驚変身 | Takeru Shiba / Shinken Red |
| Chiến Đội Thần Kiếm Shinkenger: Trận Chiến Định Mệnh | Takeru Shiba / Shinken Red | |
| 炎神戦隊ゴーオンジャー ファイナルライブツアー2009 | Takeru Shiba / Shinken Red (voice) |
Câu hỏi thường gặp
Matsuzaka Tori đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), Matsuzaka Tori có 5 phim với tổng doanh thu 28.46 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất của Matsuzaka Tori là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "Shin - Cậu Bé Bút Chì 31: Đại Chiến Siêu Năng Lực ~ Sushi Bay ~" (2023) với 28.30 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
Matsuzaka Tori làm nghề gì?
Matsuzaka Tori là diễn viên, sinh tại Chigasaki, Kanagawa, Japan.

