谷垣健治
Crew
Nổi bật với

Thiên Long Bát Bộ: Kiều Phong Truyện
2023

Tinh Võ Anh Hùng
Japanese Fighter · 1994

Săn Quỷ 2
Moscow Vampire Attacking Blade (uncredited) · 2002

Biệt Đội G.I. Joe: Xà Nhãn Báo Thù
Yakuza with Eye Patch · 2021

Sát Phá Lang
Wong Po's Bodyguard · 2005

Ngòi Nổ
Tony's Underling #1 · 2007

Gác Kiếm
Hitman · 2002

Huyền Thoại Trần Chân
2010
Đã đóng (27)
| 2024 | 香港經典光影重塑 | — |
| 2023 | Thiên Long Bát Bộ: Kiều Phong Truyện | — |
| 2021 | Biệt Đội G.I. Joe: Xà Nhãn Báo Thù | Yakuza with Eye Patch |
| 2011 | Võ Hiệp | Xiao Ge Zi |
| 2010 | Huyền Thoại Trần Chân | — |
| 2007 | Ngòi Nổ | Tony's Underling #1 |
| 2006 | Hắc Quyền | — |
| 2005 | Sát Phá Lang | Wong Po's Bodyguard |
| 飛龍紅雲山 女ドラゴン軍団VSくの一五人衆 | — | |
| 2002 | Gác Kiếm | Hitman |
| Săn Quỷ 2 | Moscow Vampire Attacking Blade (uncredited) | |
| 2001 | Cửu Long Băng Thất | Lok |
| 2000 | 順流逆流 | Little Rat |
| 1999 | 上帝之手 | — |
| Đặc Cảnh Tân Nhân Loại | — | |
| 1998 | Tân Đường Sơn Đại Huynh | Axe Gang member |
| 殺殺人,跳跳舞 | — | |
| 1997 | Truyền Thuyết Chiến Lang | Forest fighter |
| 1996 | 火鴛鴦 | — |
| 旺角的天空2男燒衣 | Thug | |
| 旺角揸Fit人 | — | |
| 1995 | Cặp Đôi Huyền Thoại | Policeman (uncredited) |
| 1994 | Tinh Võ Anh Hùng | Japanese Fighter |
| 戀愛的天空 | — | |
| Hoàng Phi Hồng 5: Ngũ Long Thành | — | |
| 神龙赌圣之旗开得胜 | Photographer | |
| 1993 | Lồng Đèn Da Người | — |
Tham gia sản xuất (70)
| 2026 | Cơn Thịnh Nộ | Director |
| 2024 | Phán Quyết Sai Lầm | Choreographer |
| 香港經典光影重塑 | Director | |
| Cửu Long Thành Trại: Vây Thành | Action Director | |
| Cửu Long Thành Trại: Vây Thành | Choreographer | |
| 2023 | Thiên Long Bát Bộ: Kiều Phong Truyện | Action Director |
| 2022 | Liệt Thám | Choreographer |
| 2021 | Nộ Hỏa: Trọng Án | Fight Choreographer |
| Biệt Đội G.I. Joe: Xà Nhãn Báo Thù | Second Unit Director | |
| Biệt Đội G.I. Joe: Xà Nhãn Báo Thù | Fight Choreographer | |
| Lãng Khách Kenshin: Khởi Đầu | Stunts | |
| Lãng Khách Kenshin: Hồi Kết | Stunts | |
| 2020 | Phì Long Quá Giang | Fight Choreographer |
| Phì Long Quá Giang | Director | |
| 2018 | Đại Sư Huynh | Martial Arts Choreographer |
| Đại Sư Huynh | Action Director | |
| Tà Bất Áp Chính | Fight Choreographer | |
| Truy Lùng Quái Yêu 2 | Choreographer | |
| 2017 | Án mạng liên hoàn | Choreographer |
| Đãng Khấu Phong Vân | Choreographer | |
| 新宿スワンⅡ | Choreographer | |
| 2016 | Người Lái Đò | Stunts |
| 北京遇上西雅图之不二情书 | Martial Arts Choreographer | |
| 2015 | Hung Thủ Biến Mất | Choreographer |
| 2014 | Lãng Khách Kenshin 3: Kết Thúc Một Huyền Thoại | Stunt Coordinator |
| Lãng Khách Kenshin 3: Kết Thúc Một Huyền Thoại | Action Director | |
| Lãng khách Kenshin 2: Đại Hỏa Kyoto | Stunt Coordinator | |
| Lãng khách Kenshin 2: Đại Hỏa Kyoto | Action Director | |
| Tây Du Ký: Đại Náo Thiên Cung | Choreographer | |
| 2013 | Thân Phận Đặc Biệt | Choreographer |
| 2012 | Lãng Khách Kenshin: Sát Thủ Huyền Thoại | Action Director |
| Lãng Khách Kenshin: Sát Thủ Huyền Thoại | Stunt Coordinator | |
| 2011 | Võ Hiệp | Martial Arts Choreographer |
| Quan Vân Trường | Choreographer | |
| 2010 | 七瀬ふたたび | Choreographer |
| 2009 | Thập Nguyệt Vi Thành | Choreographer |
| カムイ外伝 | Stunts | |
| Đại Náo Shinjuku | Stunts | |
| 2008 | カクトウ便 Vol.3 そして、世界の終わり | Stunts Coordinator |
| カクトウ便 第1便 Battle Run XX | Stunts Coordinator | |
| ペルソナ | Stunt Coordinator | |
| 2007 | Ngòi Nổ | Stunt Coordinator |
| カンフーくん | Choreographer | |
| 2006 | 笑う大天使(ミカエル) | Choreographer |
| マスター・オブ・サンダー 決戦!!封魔龍虎伝 | Director | |
| 2005 | Sát Phá Lang | Stunts |
| Mãi Mãi Buổi Hoàng Hôn | Stunt Coordinator | |
| 飛龍紅雲山 女ドラゴン軍団VSくの一五人衆 | Director | |
| くの一五人衆VS女ドラゴン集団 | Director | |
| 2004 | Diều Hâu Bạc | Choreographer |
| あゝ!一軒家プロレス | Action Director | |
| あゝ!一軒家プロレス | Choreographer | |
| 2003 | 隠忍術・参 しのび | Director |
| 隠忍術 しのび 殺戮の終末 | Director | |
| Thiên cơ biến | Stunts | |
| 2002 | 隠忍術・弐 しのび | Director |
| 隠忍術 しのび | Director | |
| 2001 | 修羅雪姫 | Action Director |
| 修羅雪姫 | Stunts | |
| 無人島物語 BRQ | Director | |
| Sát Thủ Chuyên Nghiệp | Choreographer | |
| 玻璃﹐少女 | Action Director | |
| 玻璃﹐少女 | Choreographer | |
| 2000 | Điệp Vụ Tokyo | Stunts |
| 1999 | Der Puma - Kämpfer mit Herz | Stunts |
| Tinh Nguyệt Đồng Thoại | Stunts | |
| 1997 | Rồng Đen: Võ Đài Sinh Tử | Stunt Double |
| Kẻ săn người điên loạn | Choreographer | |
| 1996 | 去吧!揸Fit人兵團 | Stunts |
| 1990 | Royal Destiny | Stunts |