石田法嗣
Acting
Nổi bật với

Lãng Khách Kenshin: Khởi Đầu
Mochizuki Kameyata · 2021

Mộ Đom Đóm
Yokokawa Seita · 2005

しんしんしん
Tomoyuki · 2012

アルキメデスの大戦
Young officer · 2019

Âm Dương Sư 0: Khởi Nguồn
Ono Harumitsu · 2024

少年メリケンサック
Young Young · 2009

リターナー
Shifan · 2002

空母いぶき
Masanao Katsuragi · 2019
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (33)
| 2024 | Âm Dương Sư 0: Khởi Nguồn | Ono Harumitsu |
| 2022 | スウィートビターキャンディ | Yusuke |
| 2021 | 龍虎の理2 | — |
| Lãng Khách Kenshin: Khởi Đầu | Mochizuki Kameyata | |
| 龍虎の理 | Kaneko Ryu | |
| ファーストラヴ | Yuji Koizumi | |
| 2020 | ラストライン 刑事岩倉剛 | — |
| 2019 | アルキメデスの大戦 | Young officer |
| 空母いぶき | Masanao Katsuragi | |
| 轢き逃げ 最高の最悪な日 | Teru Morita | |
| 2018 | 世にも奇妙な物語 '18秋の特別編 | Tamiya Yusuke |
| 友罪 | Yamauchi Masato | |
| サヨナラ家族 | Takada Yohei | |
| 2017 | 相棒-劇場版IV-首都クライシス 人質は50万人!特命係 最後の決断 | Takiguchi Jun |
| 2014 | 竜宮、暁のきみ | — |
| 恋につきもの | — | |
| イリュミナシオン | Kurata Tsuyoshi | |
| 2013 | 不気味なものの肌に触れる | Naoya |
| 2012 | 莫逆家族 バクギャクファミーリア | Wakabayashi Ren |
| しんしんしん | Tomoyuki | |
| 2011 | 심도 | Ryu |
| 2009 | 少年メリケンサック | Young Young |
| 2007 | 恋しくて | Seiryo |
| 檸檬のころ | Takumi Nishi | |
| フリージア | Young Toshio | |
| 2005 | Mộ Đom Đóm | Yokokawa Seita |
| カナリア | Koichi Iwase | |
| 2004 | 剣客商売スペシャル 助太刀 | Nakajima Iori |
| バーバー吉野 | Yosuke Sakagami | |
| 半落ち | Toshiya Kaji | |
| 2002 | リターナー | Shifan |
| 陽はまた昇る | Yuji Kagaya | |
| 2001 | ナンバーワン | — |
Câu hỏi thường gặp
石田法嗣 đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 石田法嗣 có 1 phim với tổng doanh thu 8.81 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất của 石田法嗣 là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "Mộ Đom Đóm" (2005) với 8.81 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
石田法嗣 làm nghề gì?
石田法嗣 là diễn viên, sinh tại Tokyo, Japan.
