吴宇森
Directing
Nổi bật với

Song Long Hội
Priest · 1992

Anh Hùng Bản Sắc
Inspector Wu · 1986

Lạt Thủ Thần Thám
Mr. Woo · 1992

Tung Hoành Tứ Hải
Stanley Wu · 1991

Điệp Huyết Nhai Đầu
Policeman · 1990

建国大业
Liu Wenhui · 2009

建国大业
National Army Officers · 2009

Thiếu Lâm Môn
Zhang Yi · 1976
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (50)
| 2022 | 大俠胡金銓 第二部曲─斷腸人在天涯 | Self |
| 大俠胡金銓 第一部曲─先知曾經來過 | Self | |
| 2021 | Life in 24 Frames a Second | Self |
| 2017 | John Travolta, le miraculé d'Hollywood | Self - Filmmaker (archive footage) |
| 2016 | 健さん | Self |
| 2011 | 建党伟业 | Lin Sen |
| Kurosawa, la voie | Self | |
| 2009 | 建国大业 | Liu Wenhui |
| 建国大业 | National Army Officers | |
| How Bruce Lee Changed the World | Self | |
| 2008 | Team-Up: John Woo and Shinji Aramaki | — |
| 2007 | The Making of Hard Boiled | — |
| The Making of Stranglehold | — | |
| 2005 | A Century of Light and Shadow | Self |
| 2004 | Crossings: John Woo | Self |
| 2003 | Chop Socky: Cinema Hong Kong | Self |
| The Master: Chang Cheh Documentary | — | |
| 吳仲賢的故事 | As himself | |
| Cinema Hong Kong: Wu Xia | Self | |
| 电影香江之功夫世家 | Self | |
| 2002 | The Art of Action: Martial Arts in the Movies | Self - Interviewee |
| 2001 | Mission: Improbable | John Woo |
| 1999 | Kurosawa: The Last Emperor | Self |
| 1998 | 男生女相:華語電影之性別 | Self |
| 1997 | 熱血最強 | Police Chief |
| 1994 | Cinema of Vengeance | Self (uncredited) |
| 1993 | Film ohne Fesseln - Das neue Hongkong Kino | Self |
| 1992 | Lạt Thủ Thần Thám | Mr. Woo |
| Song Long Hội | Priest | |
| 1991 | 豪門夜宴 | Man on Stairs |
| Tung Hoành Tứ Hải | Stanley Wu | |
| 1990 | 勇闖天下 | Kwong |
| Điệp Huyết Nhai Đầu | Policeman | |
| 1989 | 日落巴黎 | Maggie's uncle |
| 1988 | 今夜星光燦爛 | Father Fan |
| Tôi Yêu Maria | — | |
| 1987 | Hoành Tài 30 Triệu | Ling's Husband |
| 1986 | Anh Hùng Bản Sắc | Inspector Wu |
| 1985 | 孤戀花 | — |
| 天生寶一對 | — | |
| 1982 | 八彩林亞珍 | Self |
| 1980 | 錢作怪 | [cameo] |
| 1979 | 神偷妙探手多多 | Triad Boss on Lorry |
| 1978 | 大煞星與小妹頭 | Miss Chen's Father |
| 1976 | Thiếu Lâm Môn | Zhang Yi |
| 1974 | 電單車 | Man at Bike Reclaim Centre |
| 鐵漢柔情 | Message Deliverer | |
| 1973 | Man zhou ren | — |
| 1969 | 死結 | Boy |
| 1968 | 偶然 | Young Man |
Tham gia sản xuất (125)
| 2024 | Nữ Hoàng Tử Thần | Director |
| Nữ Hoàng Tử Thần | Producer | |
| Nữ Hoàng Tử Thần | Original Film Writer | |
| 2023 | Đêm Yên Lặng | Producer |
| Đêm Yên Lặng | Director | |
| 2018 | Bản Sắc Anh Hùng | Original Story |
| 2017 | Thiên La Địa Võng | Director |
| Thiên La Địa Võng | Writer | |
| 2015 | Thái Bình Luân 2 | Director |
| 2014 | Thái Bình Luân | Director |
| 他說·愛 | Executive Producer | |
| 2012 | 賽德克‧巴萊 | Producer |
| 2011 | 賽德克‧巴萊:彩虹橋 | Producer |
| 賽德克‧巴萊:太陽旗 | Producer | |
| 2010 | 我的天空 | Producer |
| 무적자 | Executive Producer | |
| 무적자 | Screenplay | |
| 무적자 | Original Story | |
| Kiếm Vũ: Thời Đại Sát Thủ | Producer | |
| Kiếm Vũ: Thời Đại Sát Thủ | Director | |
| 2009 | 窈窕绅士 | Producer |
| Đại Chiến Xích Bích 2 | Screenplay | |
| Đại Chiến Xích Bích 2 | Director | |
| Đại Chiến Xích Bích 2 | Producer | |
| 2008 | Đại Chiến Xích Bích | Director |
| Đại Chiến Xích Bích | Screenplay | |
| Đại Chiến Xích Bích | Producer | |
| 2007 | Cuộc Chiến Tương Lai 2: Người Máy Nổi Dậy | Producer |
| 天堂口 | Producer | |
| The Making of Stranglehold | Producer | |
| 2006 | Les enfants invisibles | Director |
| 2004 | The Robinsons: Lost in Space | Director |
| 2003 | Lật Mặt | Director |
| Lật Mặt | Producer | |
| Người Bảo Vệ Kinh Thánh | Producer | |
| 2002 | Hostage | Director |
| Red Skies | Executive Producer | |
| Windtalkers | Producer | |
| Windtalkers | Director | |
| 2000 | Nhiệm Vụ: Bất Khả Thi 2 | Director |
| 1998 | Blackjack | Director |
| Blackjack | Producer | |
| Sát Thủ Đường Cùng | Executive Producer | |
| Sát Thủ Thay Thế | Choreographer | |
| Sát Thủ Thay Thế | Executive Producer | |
| 1997 | Lật Mặt | Director |
| 1996 | Once a Thief | Director |
| 浪漫風暴 | Producer | |
| Mũi Tên Gãy | Director | |
| 1995 | 南京1937 | Producer |
| Khách Sạn Hòa Bình | Executive Producer | |
| 1993 | Mục Tiêu Khó Diệt | Director |
| 1992 | Lạt Thủ Thần Thám | Director |
| Lạt Thủ Thần Thám | Editor | |
| Lạt Thủ Thần Thám | Story | |
| 1991 | Tung Hoành Tứ Hải | Director |
| Tung Hoành Tứ Hải | Screenplay | |
| Tung Hoành Tứ Hải | Story | |
| 1990 | Điệp Huyết Nhai Đầu | Producer |
| Điệp Huyết Nhai Đầu | Director | |
| Điệp Huyết Nhai Đầu | Editor | |
| Điệp Huyết Nhai Đầu | Writer | |
| 1989 | Anh Hùng Bản Sắc 3 | Producer |
| Nghĩa Đảm Quần Anh | Director | |
| Điệp huyết song hùng | Director | |
| Điệp huyết song hùng | Screenplay | |
| 1987 | Anh Hùng Bản Sắc 2 | Director |
| Anh Hùng Bản Sắc 2 | Writer | |
| 1986 | Anh Hùng Bản Sắc | Director |
| Anh Hùng Bản Sắc | Writer | |
| 1985 | 抓鬼特攻隊 | Producer |
| 孤戀花 | Producer | |
| 超级市民 | Producer | |
| 兩隻老虎 | Director | |
| 兩隻老虎 | Producer | |
| 天生寶一對 | Producer | |
| 1984 | Anh Hùng Vô Lệ | Producer |
| Anh Hùng Vô Lệ | Director | |
| Anh Hùng Vô Lệ | Writer | |
| 笑匠 | Director | |
| 天生一對 | Producer | |
| 1982 | 八彩林亞珍 | Director |
| 八彩林亞珍 | Screenplay | |
| 摩登天師 | Director | |
| 摩登天師 | Writer | |
| 1981 | 糊涂大刺客 | Producer |
| 1980 | 滑稽時代 | Screenplay |
| 滑稽時代 | Director | |
| 錢作怪 | Director | |
| 錢作怪 | Writer | |
| 1979 | 豪俠 | Director |
| 豪俠 | Writer | |
| 1978 | Ha Luo Ye Gui Ren | Director |
| Ha Luo Ye Gui Ren | Screenplay | |
| 大煞星與小妹頭 | Director | |
| 大煞星與小妹頭 | Writer | |
| 大煞星與小妹頭 | Screenplay | |
| 1977 | 發錢寒 | Director |
| 發錢寒 | Screenplay | |
| 1976 | 半斤八兩 | Producer |
| Thiếu Lâm Môn | Director | |
| Thiếu Lâm Môn | Screenplay | |
| Đế Nữ Hoa | Director | |
| Đế Nữ Hoa | Screenplay | |
| 1975 | 女子跆拳群英會 | Director |
| 女子跆拳群英會 | Writer | |
| 1974 | 鐵漢柔情 | Writer |
| 鐵漢柔情 | Director | |
| 1973 | 魔 | Assistant Director |
| 除霸 | Assistant Director | |
| Man zhou ren | Second Unit | |
| Thích Mã | Assistant Director | |
| 1972 | Tứ Đại Thiên Vương | Assistant Director |
| 年輕人 | Assistant Director | |
| Thủy Hử Truyện | Assistant Director | |
| Huyền Thoại Mã Vĩnh Trinh | Assistant Director | |
| 1970 | 乞食 | Thanks |
| 狠心的人 | Story | |
| 1969 | 死結 | Writer |
| 死結 | Producer | |
| 死結 | Editor | |
| 死結 | Director | |
| 1968 | 偶然 | Director |
| 偶然 | Writer | |
| 偶然 | Editor |
Câu hỏi thường gặp
吴宇森 đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 吴宇森 có 1 phim với tổng doanh thu 2.1 tr.
Phim doanh thu cao nhất của 吴宇森 là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "Tung Hoành Tứ Hải" (1991) với 2.1 tr tại phòng vé Việt Nam.
吴宇森 làm nghề gì?
吴宇森 là diễn viên, sinh tại Guangzhou, Guangdong Province, China.






