陸劍青
Acting
Nổi bật với

Hắc Hiệp
Police Computer Operator · 1996

Ác mộng đêm hè
Don · 1999

高度戒備
1997

伊莎貝拉
Head Officer · 2006

公元2000
Bank Safe Box Teller · 2000

偉哥的故事
1998

Giang Hồ Sát Lệnh
Driver Yip · 2000

Kinh Thiên Đại Tặc Vương
Sunny · 1998
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Đã đóng (22)
| 2006 | Vua Lừa Bịp | — |
| 伊莎貝拉 | Head Officer | |
| 2002 | 陰陽路十六之回到武俠時代 | — |
| 豐胸秘Cup | Unemployed CEO | |
| 2001 | 走投有路 | — |
| 2000 | Giang Hồ Sát Lệnh | Driver Yip |
| Thiên Thần Sa Đọa 5: Phán Quyết Cuối Cùng | — | |
| 公元2000 | Bank Safe Box Teller | |
| 1999 | 新家法 | Shing's Man |
| 陰陽路六之凶周刊 | Doctor | |
| Ác mộng đêm hè | Don | |
| Hội Tam Hiệp | — | |
| 1998 | 偉哥的故事 | — |
| Kinh Thiên Đại Tặc Vương | Sunny | |
| 豹妹 | Policeman | |
| 1997 | 高度戒備 | — |
| 初戀無限Touch | — | |
| 最後判決 | — | |
| 1996 | 百分百啱Feel | — |
| Hắc Hiệp | Police Computer Operator | |
| 1995 | 陽光地獄之人肉市場 | — |
| 1994 | 馬神 | — |
Tham gia sản xuất (13)
| 2026 | 寒戰1994 | Thanks |
| 2016 | Điệp Vụ Đối Đầu 2 | Writer |
| Điệp Vụ Đối Đầu 2 | Director | |
| 2015 | Đối Đầu | Director |
| Đối Đầu | Screenplay | |
| 2012 | Điệp Vụ Đối Đầu | Writer |
| Điệp Vụ Đối Đầu | Director | |
| 2011 | 竞雄女侠·秋瑾 | First Assistant Director |
| 2002 | 賭俠2002 | Assistant Director |
| 1999 | Ác mộng đêm hè | Assistant Director |
| 1998 | 亞李.爸爸兩個大盜 | Assistant Director |
| 1997 | 高度戒備 | Assistant Director |
| 1992 | Gia Hữu Hỷ Sự 1 | Script Supervisor |
Câu hỏi thường gặp
陸劍青 đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 陸劍青 có 1 phim với tổng doanh thu 541.4 tr.
Phim doanh thu cao nhất của 陸劍青 là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "Đối Đầu" (2015) với 541.4 tr tại phòng vé Việt Nam.
陸劍青 làm nghề gì?
陸劍青 là diễn viên, sinh tại Hong Kong, British Crown Colony.