Tổng 8.83 tỷ qua 2 phim








Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
| 2026 | 祭弒 | 潘振凱 |
| 2025 | 丟包阿公到我家 | — |
| 海浪 | — | |
| 2024 | 鬼們之蝴蝶大廈 | Hsu Kuo-Hui |
| 朋友順啦 | Shun | |
| 2023 | 車頂上的玄天上帝 | An-Le Boss |
| 殺手老不休 | Brother Shui | |
| 2021 | Cô Gái Nước Mĩ | Huay Liang |
| 2020 | 愛的詐欺犯 | — |
| 2019 | パラダイス・ネクスト | Hsiao-yen |
| 緝魔 | Wen Zisheng | |
| 2018 | Điều Ước Của Cha | Young Fan Baode |
| 2017 | 我有一支槍 | — |
| 伊菲基妮亞之夜 | Jie | |
| 𤆬路 | Kao Wen-hsien | |
| 銀河戰士特訓班 | — | |
| Tội Ác Liên Hoàn | Wang Yi-Chi | |
| 媽媽不見了 | — | |
| 2016 | 心靈時鐘 | Teacher Chou |
| Người Thuê Nhà Ở Tầng Dưới | Mr. Chang | |
| 2015 | 百味人生 | — |
| 菜鳥 | — | |
| 午休時間 | — | |
| 愛琳娜 | Liao Chun-Ming | |
| 2014 | 谁是卧底之王牌 | — |
| 2013 | 志氣 | Trainer Guo |
| 2012 | 候鳥來的季節 | — |
| 2011 | 小偷 | Luke |
| 你現在在哪 | — | |
| 十七號出入口 | Fu (Young) | |
| 2007 | 插天山之歌 | — |
| 2006 | 一年之初 | — |
| 肉身蛾 | — |
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 莊凱勛 có 2 phim với tổng doanh thu 8.83 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất là "鬼們之蝴蝶大廈" (2024) với 8.83 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
莊凱勛 là diễn viên, sinh tại Changhua, Taiwan.