







Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
| 2025 | Câu Chuyện Sau Màn Sương | Housekeeper |
| 2024 | Cỏ Chanh Ngày Hè | Mrs. Wang |
| 小子 | Auntie | |
| 2023 | Ác Nữ | He Hsiu-Lan |
| 我最愛的笨男人 | — | |
| 速命道 | Cleaning Auntie | |
| 2021 | 我沒有談的那場戀愛 | Chiu Hsiuying |
| 2020 | 消失的情人節 | Glasses Man's Mother |
| 喜從天降 | Lady Hong | |
| 2019 | Mayday Life | — |
| 2018 | 为你写诗 | 林护士 |
| 王牌教師麻辣出擊 | Tung Ya-Jung | |
| 无问西东 | — | |
| 2017 | 大佛普拉斯 | Sister |
| 雖然媽媽說我不可以嫁去日本 | Ming-Mei | |
| 健忘村 | Dark Cloud | |
| 逗逗迪迪之美梦年年 | (voice) | |
| 2016 | 一路順風 | Old Hui's Wife |
| 銷售奇姬 | Mei | |
| 大顯神威 | — | |
| 大尾鱸鰻2 | Er Yi | |
| 2015 | 我們全家不太熟 | — |
| Cô Dâu Bỏ Trốn | — | |
| Thái Bình Luân 2 | — | |
| 大囍臨門 | — | |
| 2014 | Thái Bình Luân | — |
| 活路:妒忌私家偵探社 | — | |
| 大宅男 | — | |
| 2013 | 黑道上錯身 | 楚蔓 |
| 總舖師 | Ai Fong | |
| 分手合约 | Li Xing's mother | |
| 美好2013 | — | |
| 大尾鱸鰻 | Second Aunt | |
| 親愛的奶奶 | Mom | |
| 2012 | 球愛天空 | — |
| 白天的星星 | A-Mien | |
| 2011 | 看見0.04的幸福 | — |
| 2010 | 我,19歲 | — |
| 拍賣春天 | — | |
| 2009 | 帶我去遠方 | Travel agent |
| Nghe nói | Tian-kuo's Mother | |
| 2004 | 黑狗来了 | — |
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), Lâm Mĩ Tú có 1 phim với tổng doanh thu 1.48 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất là "Ác Nữ" (2023) với 1.48 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
Lâm Mĩ Tú là diễn viên, sinh tại Yilan, Taiwan.