村瀬修功
Directing
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Tham gia sản xuất (31)
| 2026 | Mobile Suit Gundam: Tia Chớp Hathaway | Director |
| Mobile Suit Gundam: Tia Chớp Hathaway | Storyboard Artist | |
| Mobile Suit Gundam: Tia Chớp Hathaway | Key Animation | |
| 2021 | Chiến Sĩ Cơ Động Gundam: Tia Chớp Hathaway | Key Animation |
| Chiến Sĩ Cơ Động Gundam: Tia Chớp Hathaway | Director | |
| Chiến Sĩ Cơ Động Gundam: Tia Chớp Hathaway | Storyboard Artist | |
| 2017 | Biến Loạn Năm 2022 | Key Animation |
| Biến Loạn Năm 2022 | Animation Director | |
| Biến Loạn Năm 2022 | Character Designer | |
| 虐殺器官 | Director | |
| 虐殺器官 | Screenplay | |
| 虐殺器官 | Character Designer | |
| 虐殺器官 | Storyboard Artist | |
| 虐殺器官 | Animation Director | |
| 虐殺器官 | Key Animation | |
| 2010 | Công Chúa Ngủ Trong Rừng | Key Animation |
| Dante's Inferno: An Animated Epic | Director | |
| 2006 | 機動戦士ZガンダムIII A New Translation 星の鼓動は愛 | Key Animation |
| 2005 | 機動戦士Ζガンダム A New Translation 星を継ぐ者 | Animation Director |
| 機動戦士Ζガンダム A New Translation 星を継ぐ者 | Key Animation | |
| 2001 | Cánh Cổng Thiên Đàng | Key Animation |
| Gundam Evolve | Director | |
| Gundam Evolve | Story | |
| 2000 | エスカフローネ | Key Animation |
| 1998 | Chiến Sĩ Cơ Động Gundam Wing: Vũ Điệu Bất Tận | Character Designer |
| 1994 | ストリートファイター II MOVIE | Character Designer |
| 1993 | 愛物語 9 Love Stories | Animation Director |
| 1992 | 機動戦士ガンダム0083 ジオンの残光 | Key Animation |
| 1991 | Chiến Sĩ Cơ Động Gundam F91 | Key Animation |
| Chiến Sĩ Cơ Động Gundam F91 | Animation Director | |
| 1989 | シティーハンター 愛と宿命のマグナム | Key Animation |