Tổng 2.55 tỷ qua 2 phim








Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
| 2025 | Huyết Án Truy Hành | Sally |
| 2024 | Lâm Thời Kiếp Án | Chong |
| 2023 | 女子監獄 | — |
| 2020 | 熱血合唱團 | — |
| 2018 | Phi Vụ Tiền Giả | Ms Wah |
| 2017 | Sát Phu | Ling |
| 77 lần thứ tha | Adam's Stepmother | |
| 2015 | Hung Thủ Biến Mất | Tan Hu |
| 暴瘋語 | Mother | |
| 2014 | Xin Lỗi! Em Chỉ Là Con Đĩ | Sara's Mother |
| 微交少女 | — | |
| 2013 | 控制 | Prudence |
| 重口味 | Lorili | |
| An Interview with Alien Sun | Self | |
| Ichi the Killer - Making Of | Self | |
| Ichi the Killer - Behind the Scenes | Self | |
| 2004 | 婚前殺行為 | Shirley |
| 2003 | 福伯 | — |
| 某年某月某日 | Boni Mok | |
| 2001 | 殺し屋1 | Karen |
| 完美情人 | Cathy | |
| Điệp Viên Bất Đắc Dĩ | Wife of Rich Gym Customer | |
| 2000 | Tâm Trạng Khi Yêu | Mrs. Chow (voice) |
| 1999 | Rạp Hát Ma | Policewoman |
| 1998 | Âm Dương Lộ 4 | Apple |
| 愛在娛樂圈的日子 | — | |
| Bánh Bao Nhân Thịt Người 2 | Fung | |
| 1997 | Cuộc Phá Tham Ô | Miu-Heung |
| 完全催花手冊 | — | |
| 1996 | 孟波 | — |
| 人間色相 | — | |
| 情人的眼淚 | — | |
| 正牌香蕉俱樂部 | Vee | |
| 1995 | 山水有相逢 | May Chu |
| Bách Biến Tinh Quân | Bonnie | |
| 1994 | 阿德晒命 | — |
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 孫佳君 có 2 phim với tổng doanh thu 2.55 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất là "Huyết Án Truy Hành" (2025) với 1.63 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
孫佳君 là diễn viên, sinh tại Singapore.