







Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
| 2026 | COUNTDOWN CONCERT 2025-2026 STARTO to MOVE | Self (SixTONES) |
| 2025 | YOUNG OLD | Self (SixTONES) |
| 見える子ちゃん | Zen Tôno | |
| 2024 | VVS | Self (SixTONES) |
| ミュージカル『モーツァルト!』 | Wolfgang Amadeus Mozart | |
| Bí Mật Bản Nhạc Ẩn Giấu | Minato Higuchi | |
| We Are! Let's get the party STARTO!! | Self | |
| 霊験お初~震える岩~ | Furusawa Ukyonosuke | |
| 2023 | 慣声の法則 in DOME | Self (SixTONES) |
| 2022 | Feel da CITY | Self (SixTONES) |
| TANG タング | Shinji Hayashibara | |
| 2021 | on eST | Self (SixTONES) |
| 2020 | TrackONE -IMPACT- [通常版] / SixTONES | Self (SixTONES) |
| 2019 | 少年たち | Jun |
| 2014 | 劇場版 仮面ティーチャー | Bon |
| 2012 | 私立バカレア高校 | Terakawa Maya |
| 2025 | お嬢と番犬くん | Theme Song Performance |
| 2024 | ACMA:GAMEアクマゲーム ワールドエンド | Songs |
| Bí Mật Bản Nhạc Ẩn Giấu | Theme Song Performance | |
| 2021 | ライアー×ライアー | Theme Song Performance |
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 京本大我 có 1 phim với tổng doanh thu 99.9 tr.
Phim doanh thu cao nhất là "Bí Mật Bản Nhạc Ẩn Giấu" (2024) với 99.9 tr tại phòng vé Việt Nam.
京本大我 là diễn viên, sinh tại Tokyo, Japan.