







Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
| 2026 | Hiệp Sĩ Mặt Nạ ZEZTZ: Sứ Mệnh Tiễn Biệt | Kensei Odaka / Kamen Rider NOX |
| 仮面ライダーゼッツ Into the Dream | NOX / Kamen Rider NOX (Day 2) | |
| 仮面ライダーノクス 変身講座 | NOX / Kamen Rider NOX | |
| 2024 | まだゆめをみていたい | Arata Mutsuki |
| 2022 | 劇場版 ねこ物件 | Yuto Futaboshi |
| 室温~夜の音楽~ | — | |
| 2021 | 福岡恋愛白書16 | 藤井 俊一役 |
| 2020 | リスタートはただいまのあとで | Mitsuomi Kozuka |
| Yêu Hay Không Yêu | Inui Sota | |
| ハラスメントゲーム 秋津VSカトクの女 | — | |
| 2019 | 屍人荘の殺人 | Haruya Tatsunami |
| 天 赤木しげる葬式編 | Hiroyuki Igawa | |
| 2018 | となりの怪物くん | Yuuzan Yoshida |
| 曇天に笑う | Sousei Abeno | |
| 風の色 | Ryo / Ryu | |
| 2016 | L ―エル― | Oves |
| 世にも奇妙な物語 '16秋の特別編 | (segment "Shachu no dekigoto") | |
| 太陽 | Fujita Morishige | |
| ライチ☆光クラブ | Zera | |
| 2015 | 脳内ポイズンベリー | Ryoichi Saotome |
| 2014 | まほろ駅前狂騒曲 | Detective Sawada |
| Cuộc Sống Đơn Giản Ở Kamusari | Shoji Hasegawa | |
| 2013 | 永遠の0 | — |
| 永遠の0 | Saeki's Friend | |
| 潔く柔く | Kiyomasa Komine | |
| 2012 | トリハダ ‐劇場版‐ | — |
| Miss Boys! Yûjô no yukue-hen | Shuichi Higashi / Matthew | |
| ロボジー | Shimizu Masahiro | |
| 2011 | 富夫 | Tomio |
| Men's Egg Drummers | Keita (Kami-sama) | |
| 高校デビュー | Yui Asaoka |
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 古川雄輝 có 1 phim với tổng doanh thu 604.7 tr.
Phim doanh thu cao nhất là "屍人荘の殺人" (2019) với 604.7 tr tại phòng vé Việt Nam.
古川雄輝 là diễn viên, sinh tại Tokyo, Japan.