







Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
| 2024 | Lâm Thời Kiếp Án | Ginger |
| 2023 | Khi Gió Nổi Lên | Limpy Ho's Wife |
| 2021 | 有你一個就夠 | Eldest Daughter |
| 2018 | Thành Phố Dục Vọng | Diana |
| 2017 | 女人永遠是對的 | — |
| 2016 | 此情此刻 | — |
| 2011 | 勁抽福祿壽 | Maggie |
| Báo Ứng | Mrs. Wong | |
| 猛男滾死隊 | Hilary Lau | |
| 2011我愛HK開心萬歲 | Sister Nine | |
| 2010 | 月滿軒尼詩 | Man-yu |
| 2004 | 天降橫財心驚驚 | 梁小玲 |
| 2002 | 手足情深 | Yan |
| 2001 | 逆天者 | Maggie Yeung |
| 頭號人物 | — | |
| 陰陽路九之命轉乾坤 | 廖惠仪 | |
| 陰陽路八之棺材仔 | 廖惠仪 | |
| 2000 | 愛我別走 | Fung |
| 1997 | 精裝難兄難弟 | Ching Po-Chu |
| 1996 | Ngôi Sao May Mắn 2 | — |
| 1995 | 馬路英雄II非法賽車 | — |
| 1989 | Trung Nhật Nam Bắc Hòa | Ken's girlfriend |
| Anh Hùng Bản Sắc 3 | Ling |
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), Trương Khả Di có 1 phim với tổng doanh thu 950.2 tr.
Phim doanh thu cao nhất là "Báo Ứng" (2011) với 950.2 tr tại phòng vé Việt Nam.
Trương Khả Di là diễn viên.