Trương Quốc Cường
Acting
Nổi bật với

Nộ Hỏa: Trọng Án
Lau-sir · 2021

Phi Ưng Phương Đông
Chin Dai-Gong · 1987

妖怪都市
Cheung Kwok Keung · 1992

Long Gia Tộc
Ying's Son · 1988

Tam Nữ Anh Hùng
Tung Man · 1986

Bão Lửa
CID sergeant Chow · 2013

癡心劫
Officer Cheung · 1993

中港旗兵
1993
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (102)
| 2025 | 惡人當道 | — |
| 2023 | Tử thần vẫy gọi | — |
| Ám Sát Phong Bạo | Chief Coroner | |
| Vô Gian Nhất Chiến | Captain Chin | |
| 2021 | Nộ Hỏa: Trọng Án | Lau-sir |
| Luôn Có Tình Yêu Trong Cách Ly | Doctor | |
| 2019 | Bão Trắng 2: Trùm Á Phiện | Ming |
| 2018 | 翠絲 | — |
| 男团秘事 | — | |
| 非同凡響 | Mr. Chin | |
| 吉屋 | — | |
| Tiết Mật Hành Giả | Superintendent of Police Chu | |
| Đặc Vụ Bất Chấp | Sofia's Husband | |
| 我的影子在奔跑 | — | |
| 2017 | 我們的6E班 | — |
| 29+1 | K. K. Cheung | |
| 2016 | Tam Nhân Hành | Mr. Ng |
| 2015 | 黄金福将 | — |
| 2014 | 愛‧尋‧迷 | — |
| 2013 | Bão Lửa | CID sergeant Chow |
| 末日派對 | Ho Chung-lai | |
| 李碧華鬼魅系列:奇幻夜 | Minibus driver | |
| Bảy Sát Thủ | Villager | |
| 都是手机惹的祸 | — | |
| 2012 | Đại Truy Bổ | CID |
| 2010 | 72家租客 | Tenant |
| 2008 | 助念新星 | — |
| 2007 | 野·良犬 | Yan |
| 校墓處 | — | |
| 擊情歲月 | — | |
| 2006 | 不停站的列車 | — |
| 2005 | 摯愛 | — |
| 格日勒 | — | |
| 2004 | 精裝追女仔2004 | Lies |
| 錯體姻緣 | — | |
| 2003 | 舞廳二之龍爭舞鬥 | — |
| 爛命一條闖江湖之賭命 | — | |
| 人蛇大戰:勾魂蛇魔女 | Dicky | |
| 2002 | 人蛇浴血戰 | Dickie |
| 亡命天涯 | — | |
| 七月七日迴魂夜 | — | |
| 2001 | 狗仔大佬 | Jack Chin |
| 追兇 | — | |
| 邊緣怒火 | — | |
| 2000 | 真爱 | — |
| 夜鶯呼叫 | — | |
| 午夜驚情 | — | |
| 1999 | 四人幫之錢唔夠洗 | Brian |
| 1998 | 生死邊緣 | — |
| Goodbye Captain | — | |
| 1997 | 灭罪先锋 | — |
| 1995 | 元洲街王后 | — |
| 玻璃鎗的愛 | Lap | |
| 叛逆情緣 | — | |
| 整容 | — | |
| 橫紋刀劈扭紋柴 | — | |
| 城市炸彈 | Dan | |
| 冇面俾 | Superman | |
| 富貴人間 | — | |
| 1994 | 重案實錄之水箱藏屍 | Ting |
| 疊影追兇 | — | |
| 入魔 | Officer Yip (Guest star) | |
| 落難夫妻 | — | |
| 風雨同路 | — | |
| 1993 | 走佬威龍 | Keung |
| 中港旗兵 | — | |
| 七月十四之不见不散 | Chen Te Kang | |
| 血賊夢京城 | Officer Cheung | |
| 癡心劫 | Officer Cheung | |
| 血殺連環 | — | |
| 1992 | 特技情缘 | — |
| 妖怪都市 | Cheung Kwok Keung | |
| 龍之根 | — | |
| 孽慾隔牆花 | — | |
| 1991 | 雷霆掃穴 | Kent/Ka Kui |
| 喋血危情 | Officer Cheung | |
| 1990 | 麻衣传奇 | — |
| Quỷ Đả Quỷ 2 | Put congee for son | |
| 1989 | 沖天小子 | Gable Chiu |
| 打工狂想曲 | Man Lee | |
| Cuộc Săn Cá Sấu | Stalled Engine Te | |
| 黑道福星 | Ricky | |
| 目中無人 | Chiang Chi-Nan | |
| 小小小警察 | Lost Man | |
| 瀟洒先生 | Huang Shao Pai | |
| 1988 | Long Gia Tộc | Ying's Son |
| 隔壁班的男生2:同学会 | — | |
| 點指賊賊 | Insp. Lo Yau-Dai | |
| 愛的逃兵 | — | |
| 驚魂今晚夜 | Yeung Lap Fa | |
| 1987 | 你OK,我OK! | — |
| Phi Ưng Phương Đông | Chin Dai-Gong | |
| Lời Thề Huynh Đệ | Inspector Kuo | |
| 1986 | 警賊兄弟 | — |
| Tam Nữ Anh Hùng | Tung Man | |
| 歌者戀歌 | — | |
| 玫瑰的故事 | Tony | |
| 1983 | Nhà Vô Địch | Suen |
| 1981 | 文仔的肥皂泡 | — |
| 1980 | 夜車 | Cream / Ah Lo |
| 救世者 | TV Actor | |
| 1979 | Cảnh Sát và Kẻ Cướp | Ah Wing |
Câu hỏi thường gặp
Trương Quốc Cường đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), Trương Quốc Cường có 1 phim với tổng doanh thu 4.64 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất của Trương Quốc Cường là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "Bão Trắng 2: Trùm Á Phiện" (2019) với 4.64 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
Trương Quốc Cường làm nghề gì?
Trương Quốc Cường là diễn viên, sinh tại Hong Kong, British Crown Colony.

