平祐奈
Acting
Nổi bật với

Sadaco 3D
Ayane Ayukawa (child) · 2012

Phép Màu
2011

Nhất Quỷ Nhì Ma, Thứ Ba Takagi: Trêu Rồi Yêu
Mano · 2024

だいじょうぶ3組
Satoko Chiba · 2013

未成年だけどコドモじゃない
Karin Oriyama · 2017

きょうのキラ君
Mio Yahagi · 2017

ReLIFE
Chizuru Hishiro · 2017

ネムルバカ
Ruka Kujirai · 2025
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Đã đóng (33)
| 2025 | 丹下左膳~大岡越前外伝~ | — |
| ネムルバカ | Ruka Kujirai | |
| 2024 | Nhất Quỷ Nhì Ma, Thứ Ba Takagi: Trêu Rồi Yêu | Mano |
| 2023 | 我が家の夢~WRCと恋のかけ橋~ | — |
| 2022 | Blind Mind | Fumika |
| 恋は光 | Shinonome | |
| 2021 | 流れ星 | Tokuda Natsuko [young] |
| 2020 | 10万分の1 | Rino Sakuragi |
| 2019 | 女川 いのちの坂道 | — |
| 2018 | 犬神家の一族 | 美代 |
| ほんとにあった怖い話 夏の特別編2018 | Kaneko Hatsumi | |
| 夕凪の街 桜の国2018 | Fuko Ishikawa | |
| honey | Nao Kogure | |
| その消失、 | — | |
| 2017 | 未成年だけどコドモじゃない | Karin Oriyama |
| 写真甲子園 0.5秒の夏 | — | |
| Ninja Đối Đầu Samurai | Rin Kitabatake | |
| サクラダリセット 後篇 | Xiang Ma Pansy | |
| ReLIFE | Chizuru Hishiro | |
| 暗黒女子 | Mirei Nitani | |
| サクラダリセット 前篇 | Xiang Ma Pansy | |
| きょうのキラ君 | Mio Yahagi | |
| キセキ ーあの日のソビトー | Yui | |
| 2016 | 望郷 | (segment "Umi no hoshi") |
| 青空エール | Akane Sawa | |
| ぼくが命をいただいた3日間 | — | |
| 2015 | 青鬼 ver.2.0 | Anna |
| 案山子とラケット 亜季と珠子の夏休み | Aki Odagiri | |
| 2014 | ゲームセンターCX THE MOVIE 1986 マイティボンジャック | Kumiko |
| 2013 | だいじょうぶ3組 | Satoko Chiba |
| 2012 | Sadaco 3D | Ayane Ayukawa (child) |
| 2011 | Phép Màu | — |
| 2003 | 横山秀夫サスペンス「第三の時効」 | — |
Tham gia sản xuất (1)
| 2025 | ネムルバカ | Theme Song Performance |
Câu hỏi thường gặp
平祐奈 đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 平祐奈 có 1 phim với tổng doanh thu 274.1 tr.
Phim doanh thu cao nhất của 平祐奈 là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "Nhất Quỷ Nhì Ma, Thứ Ba Takagi: Trêu Rồi Yêu" (2024) với 274.1 tr tại phòng vé Việt Nam.
平祐奈 làm nghề gì?
平祐奈 là diễn viên, sinh tại Hyōgo Prefecture, Japan.