최민수
Acting
Nổi bật với

Thần Thoại
Korea General Choi · 2005

Vợ Tôi Là Gangster 3
Sashimi · 2006

바람 부는 날이면 압구정동에 가야 한다
Cho Hyun-jae · 1993

리허설
Min-su · 1995

Vợ tôi là gangster
Man with Knife · 2001

청풍명월
Choi Ji-hwan · 2003

블랙잭
Oh Se-geun · 1997

개를 훔치는 완벽한 방법
Dae-po · 2014
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (35)
| 2023 | Đầu Gấu Đụng Đầu Đất | Lee Jung-sik |
| 2014 | 개를 훔치는 완벽한 방법 | Dae-po |
| 2011 | Assassins' Code | Karl Kim |
| 2006 | Vợ Tôi Là Gangster 3 | Sashimi |
| 홀리데이 | Kim Ahn-suk | |
| 2005 | Thần Thoại | Korea General Choi |
| 2003 | 청풍명월 | Choi Ji-hwan |
| 2002 | 예스터데이 | Goliath |
| ソウル | Kim Yun-Chol | |
| 2001 | Vợ tôi là gangster | Man with Knife |
| 2000 | 리베라 메 | Jo Sang-woo |
| 주노명 베이커리 | Chu Noh-myoung | |
| 1999 | 유령 | 202 / Executive Officer |
| 1998 | 남자이야기 | — |
| 1997 | 블랙잭 | Oh Se-geun |
| 인샬라 | — | |
| 1996 | 피아노 맨 | Piano Man |
| 나에게 오라 | — | |
| 1995 | 리허설 | Min-su |
| 아찌 아빠 | Young-soo | |
| 테러리스트 | Su-hyeon | |
| 사랑하기 좋은 날 | Hyung-joon | |
| 1994 | 블루시걸 | Ha Il (voice) |
| 헐리우드 키드의 생애 | Lim Byeong-seok | |
| 나는 소망한다 내게 금지된 것을 | — | |
| 1993 | 가슴 달린 남자 | Choi Hyeong-jun |
| 밀월여행 | Seong-hun | |
| 바람 부는 날이면 압구정동에 가야 한다 | Cho Hyun-jae | |
| 1992 | 미스터 맘마 | Hyung-joon |
| 결혼 이야기 | Kim Tae-gyu | |
| 1991 | 아그네스를 위하여 | Hwang Mi-ho |
| 겨울꿈은 날지 않는다 | — | |
| 1990 | 남자시장 | — |
| 남부군 | Kim Young | |
| 1986 | 신의 아들 | — |
Câu hỏi thường gặp
최민수 đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 최민수 có 1 phim với tổng doanh thu 8.25 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất của 최민수 là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "Đầu Gấu Đụng Đầu Đất" (2023) với 8.25 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
최민수 làm nghề gì?
최민수 là diễn viên, sinh tại Seoul, South Korea.

