Freddie Highmore
Acting
Nổi bật với

Charlie và Nhà Máy Sôcôla
Charlie Bucket · 2005

Khu Rừng Thần Bí
Jared Grace / Simon Grace · 2008

Chiếc La Bàn Vàng
Pantalaimon (voice) · 2007

Siêu trộm
Thom · 2021

Arthur và Những Người Bạn Vô Hình
Arthur Montgomery · 2006

Siêu Nhí Astro
Astro / Toby (voice) · 2009

August Rush
August Rush · 2007

Arthur và Sự Báo Thù của Maltazard
Arthur Montgomery · 2009
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (26)
| 2023 | Hồn Ma Biệt Thư Canterville | Henry Duke of Cheshire (voice) |
| 2021 | Siêu trộm | Thom |
| 2020 | Kỵ Sĩ Cưỡi Rồng | Ben (voice) |
| 2017 | Almost Friends | Charlie Brenner |
| Tour de Pharmacy | Young Adrian Baton | |
| The Journey | Jack | |
| 2013 | Justin & Hiệp Sĩ Quả Cảm | Justin (voice) |
| 2011 | The Art of Getting By | George Zinavoy |
| 2010 | Toast | Nigel Slater |
| Arthur and the Great Adventure | Arthur Montgomery | |
| Arthur 3: Đại Chiến Hai Thế Giới | Arthur Montgomery | |
| Master Harold... and the Boys | Hally Ballard | |
| Astro Boy vs The Junkyard Pirates | Astro Boy (voice) | |
| 2009 | Arthur và Sự Báo Thù của Maltazard | Arthur Montgomery |
| Siêu Nhí Astro | Astro / Toby (voice) | |
| 2008 | Khu Rừng Thần Bí | Jared Grace / Simon Grace |
| 2007 | Chiếc La Bàn Vàng | Pantalaimon (voice) |
| August Rush | August Rush | |
| 2006 | Arthur và Những Người Bạn Vô Hình | Arthur Montgomery |
| Một Năm Tốt Lành | Young Max Skinner | |
| 2005 | Charlie và Nhà Máy Sôcôla | Charlie Bucket |
| 2004 | Đi Tìm Miền Đất Hứa | Peter Llewelyn Davies |
| Five Children and It | Robert | |
| Deux Frères | Raoul Normandin | |
| 2001 | Women Talking Dirty | Sam |
| 2000 | Happy Birthday Shakespeare | Steven Green |
Tham gia sản xuất (2)
| 2024 | The Colour of My Room | Producer |
| 2021 | Siêu trộm | Producer |

