Tổng 21.87 tỷ qua 9 phim








Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
| 2026 | Humint | Director General Kim |
| 2025 | Tay Anh Giữ Một Vì Sao | — |
| Tin tốt lành | President | |
| Đầu Xuôi Đuôi Đút Lót | Motors CEO | |
| 2024 | Bogotá: Thành phố của những kẻ lưu lạc | Geun-tae |
| 더 킬러스 | CEO (segment "Contractors") | |
| Đả Nữ Báo Thù | Director | |
| Vây Hãm Trên Không | Jang Young-hwan | |
| Alienoid 2: Đa Chiều Hỗn Chiến | Government Official | |
| 2023 | Đường Cùng | Joong-beom |
| Thanh Gươm Trừ Tà | Mr. Hwang | |
| Bộ Đôi Báo Thủ | Minister Choi | |
| Những Kẻ Buôn Lậu | Lee Jang-choon | |
| Dream | Kim Hwan-dong | |
| Bóng Ma: Gián Điệp | Projectionist | |
| 2022 | 인생은 아름다워 | Mokpo High School Teacher |
| Săn Lùng | Director Ahn | |
| 킹메이커 | Park Ki-soo | |
| 2020 | Lớp Tiếng Anh Của Công Ty Samjin | Bong Hyun-chul |
| Ô Kê, Chị Đại | Choi Young-cheol | |
| 야구소녀 | Coach Park | |
| 2019 | Trẻ Trâu Khởi Nghiệp | Mr. Gong |
| Làm Ơn Đưa Con Tôi Về | Team Leader Choi | |
| 아버지가방에들어가신다! | Dad | |
| Tiền Đen | Team Director Kim | |
| Chứng Nhân Hoàn Hảo | Man-ho | |
| Nghề Siêu Khó | Chicken Restaurant Owner | |
| 2018 | Vua Bạch Phiến | Security Chief |
| 7 Thi Thể | Captain Ma-soo | |
| Kế Hoạch Bắc Hàn | Chairman Kim's Voice | |
| 2017 | 1987: Ngày Định Mệnh | Park Jung-ki |
| Bí ẩn căn phòng số 7 | Real Estate Agent | |
| 시인의 사랑 | CEO of Dongin | |
| 보안관 | Yong-hwan | |
| 특별시민 | Advertiser | |
| 2016 | 미행 | — |
| 연애담 | Ji-soo's Father | |
| Asura: Thành Phố Tội Ác | Eun Choong-ho | |
| 고산자, 대동여지도 | Kim Byeong-hak | |
| Đường Hầm | Drilling Company Executive | |
| Bộ Tứ Lừa Đảo | Phoenix fraud noble man | |
| 무서운 이야기 3: 화성에서 온 소녀 | Father-in-law (segment 1) | |
| 어른이 되기 전에 | Lee Won-il | |
| 날, 보러와요 | Director Cha | |
| 글로리데이 | Chief Oh | |
| 2015 | 소수의견 | Jo Goo-hwan |
| 스물 | Dong-woo's Uncle | |
| 몽골리안 프린세스 | Actor | |
| 소셜포비아 | Professor | |
| 2014 | 바캉스 | Father |
| 2013 | 당신의 누아르 | Young-Kwang |
| 2012 | 가족 영화 | Father |
| 홈 스위트 홈 | Teacher Ma | |
| Găng Tơ Vô Danh | Manager Jang | |
| 2011 | 풍산개 | North Korean Defector |
| 2009 | 겨울이 온다 | — |
| 2007 | Bí Mật Ánh Dương | Mr. Shin |
| 1984 | 장대를 잡은 여자 | — |
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 김종수 có 9 phim với tổng doanh thu 21.87 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất là "Thanh Gươm Trừ Tà" (2023) với 8.11 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
김종수 là diễn viên, sinh tại Busan, South Korea.