Tổng 40.11 tỷ qua 2 phim







Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
| 2026 | 恨女的逆襲 | — |
| 2025 | Đầu Đảng Giang Hồ: Kề Vai Chiến Đấu | Yung |
| 2024 | 鬼們之蝴蝶大廈 | Uncle Shan |
| 金盆洗手 | Rong-Nan Gao | |
| 愛情城事 | Wing's boyfriend's father (segment "Papa in Law") | |
| Đầu Đảng Giang Hồ 4: Đại Kiểu Đầu | Yung Sang | |
| 2023 | Chuyện Tôi Và Ma Quỷ Thành Người Một Nhà | Lin Hsiao Yuan |
| 2022 | 你在我心上 | Cai Fu-shun |
| 2021 | 李小龍包 | — |
| Khi đàn ông yêu | A-Cheng's Father | |
| 2019 | 真愛神出來 | Xiao Beigong |
| 2018 | 粗工阿全 | Wan |
| 花甲大人轉男孩 | Zheng Guang-Huei | |
| 2017 | 媽媽不見了 | — |
| 2015 | Đầu Đảng Giang Hồ | Yung |
| 缺角一族 | — | |
| 很久沒有敬我了妳 | — | |
| 2014 | 山豬溫泉 | — |
| 2012 | 南方小羊牧場 | Photocopy shop boss |
| 變羊記 | SUNG Ting Po | |
| 2011 | 黑貓大旅社 | — |
| 2010 | 老徐的完結篇 | — |
| 焉知水粉 | Wang | |
| 眼淚 | — | |
| 2009 | Miss Kicki | Polisen |
| 2006 | 指間的重量 | Police Officer |
| 2004 | 黑狗来了 | — |
| 2001 | 愛你愛我 | Ming |
| 2000 | 純屬意外 | — |
| 運転手之戀 | Coordination Lead | |
| 沙河悲歌 | — | |
| 1999 | 條子阿不拉 | — |
| 1998 | 超級公民 | — |
| 1995 | 多桑 | Sega |
| 好男好女 | Ah Nan | |
| 去年冬天 | Jin Guang | |
| 1993 | 戲夢人生 | Xu Jinmu |
| 1992 | 少年吔,安啦! | Ah Nan |
| 1989 | 悲情城市 | Singer |
| 1991 | 我的鄉愁,我的歌 | Music |
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 蔡振南 có 2 phim với tổng doanh thu 40.11 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất là "Chuyện Tôi Và Ma Quỷ Thành Người Một Nhà" (2023) với 31.28 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
蔡振南 là diễn viên, sinh tại Chiayi, Taiwan.