Nakano Taiga
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 1.52 tỷ qua 2 phim
Nổi bật với

本心
Iffy · 2024

Onoda, 10 000 nuits dans la jungle
Tourist · 2021

Tháng Tư Ngày Em Đến
Tasuku · 2024

マンガ肉と僕
2014

ストリート・キングダム 自分の音を鳴らせ。
Michio · 2026

聖☆おにいさん THE MOVIE~ホーリーメン VS 悪魔軍団~
Juichimen Kannon · 2024

あん
Yohei · 2015

11 Chiến Binh Cảm Tử
Washio Heishirō · 2024
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (71)
| 2026 | SUKIYAKI 上を向いて歩こう | Kyu Sakamoto |
| 開戦前夜 | — | |
| ストリート・キングダム 自分の音を鳴らせ。 | Michio | |
| 2024 | 聖☆おにいさん THE MOVIE~ホーリーメン VS 悪魔軍団~ | Juichimen Kannon |
| アット・ザ・ベンチ | Nori | |
| 本心 | Iffy | |
| 11 Chiến Binh Cảm Tử | Washio Heishirō | |
| 峠の我が家 | — | |
| Tháng Tư Ngày Em Đến | Tasuku | |
| 熱のあとに | Kenta | |
| 笑いのカイブツ | — | |
| 2023 | 愛にイナズマ | — |
| ゆとりですがなにか インターナショナル | Yamagishi Hiromu | |
| 軍港の子 ~よこすかクリーニング1946~ | Inoue Shori | |
| 大人計画ウーマンリブvol.15「もうがまんできない」 | — | |
| ひとりぼっち ―人と人をつなぐ愛の物語― | Ippei Matsumoto | |
| 2022 | ある男 | Taniguchi Daisuke |
| ぜんぶ、ボクのせい | — | |
| 2021 | Onoda, 10 000 nuits dans la jungle | Tourist |
| 流行感冒 | Negishi | |
| あの頃。 | Kozumin | |
| すばらしき世界 | Tsunoda Ryutaro | |
| 2020 | 泣く子はいねぇが | Tasuku Goto |
| 生きちゃった | Atsuhisa Yamada | |
| 僕の好きな女の子 | — | |
| #ハンド全力 | Aniue | |
| 今日から俺は!!SP | — | |
| 今日から俺は!! 劇場版 | Katsutoshi Imai | |
| Mẫu Tử Lầm Lỡ | Keiichi Akagawa | |
| 静かな雨 | Yukisuke | |
| 2019 | タロウのバカ | Sugio |
| 町田くんの世界 | Ryota Nishino | |
| きばいやんせ!私 | Taro Hashiwaki | |
| 2018 | 来る | Shigeaki Takanashi |
| 母さんがどんなに僕を嫌いでも | Taiji | |
| あの日々の話 | — | |
| 十年 Ten Years Japan | Watanabe | |
| あにいもうと | Yuki Obata | |
| 50回目のファーストキス | Shintaro Fujishima | |
| 海を駆ける | Takashi | |
| 2017 | 南瓜とマヨネーズ | Seiichi |
| ポンチョに夜明けの風はらませて | Matahachi | |
| 2016 | アズミ・ハルコは行方不明 | Yukio Togashi |
| Ushijima the Loan Shark The Final | Komoto | |
| 淵に立つ | Takashi Yamagami | |
| 2015 | 走れ、絶望に追いつかれない速さで | Ren |
| あん | Yohei | |
| アゲイン 28年目の甲子園 | Norio Matsukawa | |
| 2014 | 禁忌 | Moto |
| 全盲の僕が弁護士になった理由 | Masaki Yamanishi | |
| マンガ肉と僕 | — | |
| スイートプールサイド | Taka Mimura | |
| 私の男 | Akira | |
| MONSTERZ モンスターズ | Akira | |
| ほとりの朔子 | Takashi | |
| 2013 | Trò Chơi Ma Sói 1 | Tomohiro Tada |
| 男子高校生の日常 | Karasawa | |
| バイバイ、マラーノ | — | |
| 2012 | 桐島、部活やめるってよ | Fûsuke Koizume |
| 2011 | アントキノイノチ | — |
| エクレール・お菓子放浪記 | Senkichi Watamatsu (as Taiga) | |
| 2010 | さんかく | Shôgo |
| 孤高のメス | Makoto Takei | |
| 2009 | ライズアップ | Yuya Kaji |
| 真夏のオリオン | Katsumi Suzuki | |
| あとのまつり | — | |
| 感染列島 | Ken'ichi Motohashi | |
| 2008 | 魔法遣いに大切なこと | — |
| 青い鳥 | Inoue Takeshi | |
| 那須少年記 | Osamu | |
| 2007 | フリージア | — |
Câu hỏi thường gặp
Nakano Taiga đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), Nakano Taiga có 2 phim với tổng doanh thu 1.52 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất của Nakano Taiga là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "Tháng Tư Ngày Em Đến" (2024) với 1.52 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
Nakano Taiga làm nghề gì?
Nakano Taiga là diễn viên, sinh tại Tokyo, Japan.


