남연우
Acting
Nổi bật với

Nước Mắt Sát Thủ
Byeon's subordinate · 2014

Ám thuật: Xác sống săn mồi
Detective · 2021

Con Số Hoàn Hảo
Investigator 2 · 2012

Hổ Chúa
Rifle Recovery Unit Platoon Leader · 2015

Chuyện Chàng Cơ Bắp
Team Leader Kim · 2018

레드카펫
Chang-soo · 2014

Tiếng Lòng Của Sori
NIS agent · 2016

호랑이보다 무서운 겨울손님
Young Man · 2018
Đã đóng (24)
| 2025 | 더 우먼 | Ui-jin |
| 2024 | 개그맨 | — |
| 2023 | 비닐하우스 | Kyung-il |
| 2022 | 시네마테크 | Jin |
| 2021 | Ám thuật: Xác sống săn mồi | Detective |
| 2020 | 팡파레 | Kang-tae |
| 2019 | 낙과 | New employee |
| 2018 | 보이지 않는 오렌지에 관한 시선 | Do-hyun |
| Chuyện Chàng Cơ Bắp | Team Leader Kim | |
| 호랑이보다 무서운 겨울손님 | Young Man | |
| 2017 | 분장 | Oh Song-jun |
| 2016 | 혼자 | Mask Hammer Man |
| 프란시스의 밀실 | Hansung | |
| Tiếng Lòng Của Sori | NIS agent | |
| 내 왼쪽 젖꼭지 | Hyun-woo | |
| 2015 | Hổ Chúa | Rifle Recovery Unit Platoon Leader |
| 2014 | 레드카펫 | Chang-soo |
| 그 밤의 술맛 | Seol-won | |
| 예술수업 | Werber Park | |
| Nước Mắt Sát Thủ | Byeon's subordinate | |
| 2013 | 이 별에 필요한 | Bong-gu |
| 가시꽃 | Sung-gong | |
| 2012 | 나방스파크 | — |
| Con Số Hoàn Hảo | Investigator 2 |
Tham gia sản xuất (9)
| 2020 | 초미의 관심사 | Director |
| 초미의 관심사 | Adaptation | |
| 2017 | 분장 | Director |
| 분장 | Screenplay | |
| 분장 | Editor | |
| 2014 | 그 밤의 술맛 | Director |
| 그 밤의 술맛 | Writer | |
| 그 밤의 술맛 | Producer | |
| 그 밤의 술맛 | Editor |