Lương Triều Vỹ
Acting
Tiểu sử
Lương Triều Vỹ là một diễn viên người Hồng Kông. Từng được ví như "Clark Gable của châu Á", Lương Triều Vỹ là một trong những diễn viên châu Á xuất sắc nhất mọi thời đại.
Nổi bật với

Shang-Chi và Huyền Thoại Thập Luân
Xu Wenwu · 2021

Sắc, Giới
Mr. Yee · 2007

Anh Hùng
Broken Sword · 2002

Tâm Trạng Khi Yêu
Chow Mo-wan · 2000

Trùng Khánh Sâm Lâm
Cop 663 · 1994

Vô Gian Đạo
陈永仁 · 2002

Silent Friend
Dr. Tony Wong · 2026

Bản Lĩnh Đàn Ông
Albert · 1999
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (107)
| 2026 | Silent Friend | Dr. Tony Wong |
| 2025 | Chiến Dịch Săn Cáo | Dai Yichen |
| 花樣年華2001 | Chow Mo Wan | |
| 2023 | Ngón Tay Vàng | Henry Cheng |
| 社交恐懼癌 | — | |
| Cool With You | Aphrodite | |
| 人生半山腰 | Self | |
| Khi Gió Nổi Lên | Nam Kong | |
| Vô Danh | Mr. He | |
| 2021 | Shang-Chi và Huyền Thoại Thập Luân | Xu Wenwu |
| Beautified Realism: The Making of 'Flowers of Shanghai' | Archive Footage | |
| 2018 | Công Phá Âu Châu | Mr. Lin |
| Truy Lùng Quái Yêu 2 | Tu Sigu | |
| 2016 | Người Lái Đò | Chen Mo |
| ཧེ་མ་ཧེ་མ། | Deer / Serene Mask | |
| 2015 | 無名 | (archive footage) |
| 2013 | 继续宠爱·十年·音乐会 | — |
| Nhất Đại Tông Sư | Ip Man | |
| 2012 | 宗师之路 | — |
| 宗師之路 | — | |
| Mật Lệnh Cuối Cùng | He Bing | |
| Final Cut: Hölgyeim és uraim | (archive footage) | |
| 2011 | Đại Ma Thuật Sư | Chang Hsien |
| 2009 | 建国大业 | — |
| Đại Chiến Xích Bích 2 | Zhou Yu | |
| 2008 | Đại Chiến Xích Bích | Zhou Yu |
| 东邪西毒:终极版 | 盲武士 | |
| 2007 | Sắc, Giới | Mr. Yee |
| The Making of Hard Boiled | — | |
| 2006 | Thương Thành | Lau Ching-Hei |
| 无间道正序版 | 陈永仁(阿仁) | |
| 2005 | Đột Kích Seoul | Lam |
| 2004 | 'Hero' Defined: A Look at the Epic Masterpiece | Self (as Tony Chiu Wai Leung) |
| Căn Phòng 2046 | Chow Mo-wan | |
| 我要做Model | Interviewee Praising Mandom | |
| 2003 | 地下鐵 | Ho Yuk-Ming |
| Vô Gian Đạo III | Chan Wing Yan | |
| 1:99 電影行動 | (segment "Spring, 2003") | |
| Hân Vân Siêu Nhân | Lai Liu Po | |
| 2002 | Anh Hùng | Broken Sword |
| Vô Gian Đạo | 陈永仁 | |
| 天下無雙 | Li Yilong | |
| 2001 | @ in the mood for love | — |
| 有情飲水飽 | Richard Ma | |
| 同居蜜友 | Veg Chiang Tung-Choi | |
| 2000 | Tâm Trạng Khi Yêu | Chow Mo-wan |
| Hiệp Cốt Nhân Tâm | Lawrence Ching | |
| Điệp Vụ Tokyo | Lin | |
| 1999 | Bản Lĩnh Đàn Ông | Albert |
| Buenos Aires Zero Degree | Self | |
| 1998 | Hải Thượng Hoa | Wang |
| 每天愛您8小時 | Tony Cheung Suk Wai | |
| 超時空要愛 | Lau Yat Lo / Zhuge Liang | |
| Ám Hoa | Sam | |
| 1997 | 黑獄斷腸歌之砌生豬肉 | Ching On |
| Hiệp Đạo Song Hùng | Chui Cheong / Drunk Gun | |
| Xuân Quang Xạ Tiết | Lai Yiu-fai | |
| 1996 | Hồng Hưng Tử: Giang Hồ Đại Phong Bạo | Hung Fei |
| 偷偷愛你 | Wing Chi Wing | |
| 1995 | Xích lô | Poet |
| 救世神棍 | Wong Tai Fung | |
| Bác Sĩ Lưu Manh | Dr. Lau Mack | |
| 1994 | Đông Tà Tây Độc | Blind Swordsman |
| 等着你回来 | Lee Yick Cheung | |
| Trùng Khánh Sâm Lâm | Cop 663 | |
| 神龙赌圣之旗开得胜 | Master Sha | |
| 1993 | 新難兄難弟 | Chor Yuen |
| 情人知己 | Billy / Lam Tai-Chi | |
| 異域之末路英雄 | Fan Long | |
| 柏斯毚思我愛你 | — | |
| Tiên Hạc Thần Trâm | Ma Kwun-Mo | |
| Tân Vi Tiểu Bảo | Wai Siu-Bo | |
| 反斗馬騮 | Liu Chia-Lun | |
| 風塵三俠 | Tom Chan | |
| Đông Thành Tây Tựu | Ouyang Feng | |
| 新流星蝴蝶劍 | Meng Sing-Wan | |
| 1992 | Đặc Cảnh 90 P3 | — |
| 三個夏天 | Wai | |
| A Phi Và A Kỳ | Fred | |
| 踢到寶 | Wai | |
| Lạt Thủ Thần Thám | Alan | |
| 1991 | 豪門夜宴 | Wai Chai |
| Thiện Nữ U Hồn 3 | Monk Fong | |
| 五虎將之決裂 | Dandruff / Tau-Pi | |
| Bịp Vương | Snake Wai | |
| Ma Họa Tình | Stupid Shing | |
| Kỳ Mưu Vượt Quần Hùng | Chiang Ho-Chie | |
| Cảnh Sát Vô Lại | Beach Boy | |
| 1990 | A Phi Chính Truyện | Chow Mo-wan |
| Điệp Huyết Nhai Đầu | Ben / Siu Bun | |
| 1989 | 悲情城市 | Wen-Ching |
| Trung Nghĩa Quần Anh | Wong Wai-Wu | |
| Sát Thủ Hồ Điệp Mộng | Cheung | |
| 兩個油漆匠 | — | |
| 1988 | Tôi Yêu Maria | T. Q. Zhuang |
| 1987 | Anh Hùng Quân Nhân | Ah Sai |
| 開心快活人 | Wei | |
| 1986 | 地下情 | Tony Cheung Siu-Hoi |
| Cuồng nhiệt | Doggie | |
| 1985 | 青春差館 | — |
| 花心紅杏 | Ah Kit / Lee Lun-Kit | |
| 1984 | 我對青春無悔 | — |
| 1983 | 瘋狂83 | — |
| 經理後生 | — | |
| 臨歧:歧途 | Ah Lap | |
| 1982 | Forced Vengeance | Young Intern |
| 孤獨狀元 | — |
Tham gia sản xuất (2)
| 2003 | 地下鐵 | Theme Song Performance |
| Hân Vân Siêu Nhân | Theme Song Performance |
Câu hỏi thường gặp
Lương Triều Vỹ đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), Lương Triều Vỹ có 1 phim với tổng doanh thu 7.16 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất của Lương Triều Vỹ là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "Shang-Chi và Huyền Thoại Thập Luân" (2021) với 7.16 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
Lương Triều Vỹ làm nghề gì?
Lương Triều Vỹ là diễn viên, sinh tại Hong Kong, China.








