김의성
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 40.01 tỷ qua 7 phim
Nổi bật với

Chuyến Tàu Sinh Tử
Yong-suk · 2016

Humint
Director of the NIS · 2026

Mùa Xuân Seoul
Oh Gook-sang · 2023

Cuộc Chiến Xuyên Không
Jajang / Doctor · 2022

Nghề Siêu Khó
Police Superintendent · 2019

Alienoid 2: Đa Chiều Hỗn Chiến
Jajang / Doctor · 2024

Quái Xế Giao Hàng
CEO Baek · 2022

Dạ Quỷ
King Lee Jo · 2018
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (60)
| 2026 | Humint | Director of the NIS |
| 2025 | Đầu Xuôi Đuôi Đút Lót | Manager Choi |
| 2024 | 1923 간토대학살 | Narrator (voice) |
| 웃어 돼지야 | Chun-sik | |
| Alienoid 2: Đa Chiều Hỗn Chiến | Jajang / Doctor | |
| 2023 | 하나, 둘, 셋 러브 | — |
| Mùa Xuân Seoul | Oh Gook-sang | |
| 2022 | Cuộc Chiến Xuyên Không | Jajang / Doctor |
| 늦봄 2020 | Self | |
| Quái Xế Giao Hàng | CEO Baek | |
| 2021 | 자산어보 | Mr. Jang |
| 세자매 | Jeong-beom | |
| 2020 | 돌멩이 | Priest |
| 다시 만난 날들 | Director Ahn | |
| 2019 | 어쩌다, 결혼 | Chang-gyu |
| Nghề Siêu Khó | Police Superintendent | |
| 2018 | Dạ Quỷ | King Lee Jo |
| 골든슬럼버 | Mr. Min | |
| 2017 | 1987: Ngày Định Mệnh | Lee Boo-young |
| Cơn Mưa Thép | President Lee | |
| 저수지 게임 | Deep Throat (voice) | |
| Ông Hoàng | Kim Eung-su | |
| 2016 | 당신자신과 당신의 것 | Kim Joonghaeng |
| 춘몽 | Chairman | |
| Chuyến Tàu Sinh Tử | Yong-suk | |
| Tội Ác Ẩn Giấu | No Jae-soon | |
| 탐욕의 별 | Narrator | |
| 2015 | 극적인 하룻밤 | Doctor |
| Điệp Vụ Kép | Editor-in-chief | |
| 검은 사제들 | Clergy Dean | |
| Vụ Án Chấn Động | Mr. Moon | |
| 오피스 | Kim Sang-gyu | |
| Sứ Mệnh Truy Sát | Butler | |
| 소수의견 | Hong Jae-deok | |
| 스물 | Chi-ho's Father | |
| 살인의뢰 | Son Myeong-soo | |
| 2014 | 빅매치 | Detective Do |
| 자유의 언덕 | Sangwon | |
| 찌라시: 위험한 소문 | Park Young-jin | |
| 2013 | Truy Lùng | Shin |
| Thuật Xem Tướng | Han Myung-hoi | |
| Venezia 70: Future Reloaded | — | |
| 런닝맨 | Mr. Kim | |
| 누구의 딸도 아닌 해원 | Jungwon | |
| 2012 | 26년 | Mr. Choi |
| 남영동1985 | Manager Kang | |
| 건축학개론 | Professor Kang | |
| 2011 | 북촌방향 | Joongwon |
| 2006 | Canh Bạc Nghiệt Ngã | Ah-gwi's Subordinate |
| 2004 | 발레 교습소 | Soo-in |
| 2000 | 이프 | Mr. Park |
| 주노명 베이커리 | Editor in chief | |
| 1997 | 억수탕 | Im Wan-gi |
| 바리케이드 | Han-sik | |
| 1996 | 돼지가 우물에 빠진 날 | Hyo-sub |
| 진짜 사나이 | Jealous man | |
| 1995 | 무소의 뿔처럼 혼자서 가라 | Director Park |
| 엄마에게 애인이 생겼어요 | Chang-se | |
| 네온 속으로 노을지다 | Kim Won | |
| 1988 | 성공시대 | — |
Tham gia sản xuất (2)
| 2022 | 나의 촛불 | Executive Producer |
| 나의 촛불 | Director |
Câu hỏi thường gặp
김의성 đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 김의성 có 7 phim với tổng doanh thu 40.01 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất của 김의성 là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "Nghề Siêu Khó" (2019) với 22.34 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
김의성 làm nghề gì?
김의성 là diễn viên, sinh tại Seoul, South Korea.



