







| 2022 | 被消失的凶案 | — |
| 2016 | Thụ Đại Chiêu Phong | Condor |
| 2015 | Cuộc Chiến Ma Cà Rồng | — |
| 2011 | 奪命金 | Ponytail |
| Báo Ứng | — | |
| 2009 | Phục Thù | — |
| 2007 | 神探 | Ko's Inner Personality |
| Thiết Tam Giác | Gun Seller | |
| Săn Đuổi Mục Tiêu | Chan Chong-Shan's Gang Member | |
| 2006 | Sát Thủ Lưu Vong | Boss Keung's Bodyguard |
| Xã Hội Đen 2 | Long Hair | |
| 2005 | Xã Hội Đen 1 | Long Hair |
| 非常青春期 | CID | |
| 2004 | Đếm Ngược Nói Yêu Em | (uncredited) |
| 2003 | Biệt Đội Cơ Động | Ponytail |
| 2001 | Giây Phút Đoạt Mệnh 2 | Loan Shark |
| 廢柴同盟 | Triad | |
| 2000 | 自從他來了 | Advertising director |
| 1999 | 心動 | — |
| Giây Phút Đoạt Mệnh | Mr. Chen's Thug | |
| 1998 | Chân Tâm Anh Hùng | — |
| Đột ngột! | Mandy's Co-worker | |
| Ám Hoa | — | |
| 1997 | Anh Vẫn Sống | Mahjong Den's Customer |
| Thập Vạn Hỏa Cấp | Firefighter | |
| 1995 | 無味神探 | Custom Officer |
| 1994 | Vua Phá Hoại | — |
| 1991 | Lực Vương: Cú Đấm Máu | Prisoner |
| 1990 | Đặc Cảnh Diệt Ma | Passerby |
| 2022 | 七人樂隊 | Unit Manager |
| 2021 | Hoàng Hôn Đời Sát Thủ | Unit Manager |
| 2020 | 人妖阿發 痴人三部曲1/3 | Unit Manager |
| 2016 | Tam Nhân Hành | Unit Manager |
| Thụ Đại Chiêu Phong | Unit Manager | |
| 2015 | Cuộc Chiến Ma Cà Rồng | Unit Manager |
| 華麗上班族 | Unit Manager | |
| 2014 | Đơn thân nam nữ 2 | Unit Manager |
| 2013 | 殭屍 | Unit Manager |
| Thám Tử Mù | Unit Manager | |
| 2012 | Cuộc Chiến Á Phiện | Unit Manager |
| Truyện Tình Trên Non Cao | Unit Manager | |
| 2011 | 奪命金 | Unit Manager |
| Báo Ứng | Unit Manager | |
| Đơn Thân Nam Nữ | Unit Manager | |
| 2010 | 打擂台 | Unit Manager |
| 2009 | Phục Thù | Unit Manager |
| 2008 | 文雀 | Unit Manager |
| 2007 | 神探 | Unit Manager |
| Thiết Tam Giác | Unit Manager | |
| 2006 | Sát Thủ Lưu Vong | Unit Manager |
| Xã Hội Đen 2 | Unit Manager | |
| 2005 | Xã Hội Đen 1 | Unit Manager |
| 2004 | Đếm Ngược Nói Yêu Em | Unit Manager |
| Nhu Đạo Long Hổ Bang | Unit Manager | |
| Đại Sự Kiện | Unit Manager | |
| Đại Sự Kiện | Location Manager | |
| 2003 | Đại Anh Hùng | Unit Manager |
| 向左走.向右走 | Unit Manager | |
| Hầu Tửu Quyền | Production Manager | |
| 2001 | Giây Phút Đoạt Mệnh 2 | Unit Manager |
| 廢柴同盟 | Unit Manager | |
| 2000 | 自從他來了 | Production Manager |
| 1999 | 心動 | Unit Manager |
| 1998 | Chân Tâm Anh Hùng | Unit Manager |
| Ám Hoa | Unit Manager | |
| 1997 | Anh Vẫn Sống | Unit Manager |
| Thập Vạn Hỏa Cấp | Unit Manager | |
| 1996 | 血腥Friday | Unit Manager |
| 1995 | Chuyên Gia Bắt Ma | Unit Manager |
| 無味神探 | Unit Manager | |
| 1994 | 珠光寶氣 | Unit Manager |
| Vua Phá Hoại | Unit Manager | |
| 1991 | Lực Vương: Cú Đấm Máu | Unit Manager |
| 1990 | Đặc Cảnh Diệt Ma | Unit Manager |
| 1989 | Cương Thi Tiên Sinh 5: Cương Thi Đấu Ma Cà Rồng | Unit Manager |
趙志誠 là diễn viên.