Tanaka Min
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 3.14 tỷ qua 6 phim
Nổi bật với

Những Ngày Hoàn Hảo
Homeless · 2023

47 Lãng Nhân
Lord Asano · 2013

Ngày Con Sống Lại
Akio Yamagata · 2026

ゴジラ-0.0
Kanji Murakami · 2026

Lãng khách Kenshin 2: Đại Hỏa Kyoto
Kashiwazaki Nenji · 2014

Quốc Bảo
Mangiku Onogawa · 2025

Lãng Khách Kenshin 3: Kết Thúc Một Huyền Thoại
Kashiwazaki Nenji · 2014

鉄コン筋クリート
Suzuki (voice) · 2006
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (55)
| 2026 | ゴジラ-0.0 | Kanji Murakami |
| Ngày Con Sống Lại | Akio Yamagata | |
| 2025 | Ryuichi Sakamoto: Diaries | Narrator (voice) |
| Quốc Bảo | Mangiku Onogawa | |
| 2024 | 黒の牛 | — |
| 本心 | Wakamatsu | |
| わたくしどもは。 | [Facility director] | |
| Last Days 坂本龍一 最期の日々 | Narrator | |
| 2023 | Những Ngày Hoàn Hảo | Homeless |
| Some Body Comes Into the Light | Dancer | |
| こんにちは、母さん | — | |
| 銀河鉄道の父 | Miyazawa Kisuke | |
| 2022 | 餓鬼が笑う | Takashima Yajuro |
| Yêu Quái Toàn Thư | — | |
| 峠 最後のサムライ | — | |
| 名付けようのない踊り | — | |
| 2021 | HOKUSAI | Hokusai Katsushika (old) |
| いのちの停車場 | Tatsuro Shiraishi | |
| バイプレイヤーズ もしも100人の名脇役が映画を作ったら | — | |
| 2019 | あの家に暮らす四人の女 | 山田一郎 |
| アルキメデスの大戦 | Tadamichi Hirayama | |
| Những Đứa Con Của Hải Thú | Jimu (voice) | |
| 二宮金次郎 | — | |
| Ngón Tay Thứ Sáu | Nechoong Tenpa | |
| 2018 | 人魚の眠る家 | Tatsuo Harima |
| Những Người Hùng Thầm Lặng | Blind Man (voice) | |
| ビジョン | Minamoto | |
| Kẻ Ngoại Bang | Akihiro | |
| 羊の木 | Katsumi Ōno | |
| 2017 | Chuyện Kỳ Bí Ở Kamakura | Binbogami |
| Lưỡi Kiếm Bất Tử | Kagimura Habaki | |
| 2016 | はるねこ | Manager's Father |
| 鬼平犯科帳 THE FINAL 後編 雲竜剣 | — | |
| 蜃気楼の船 | — | |
| 2015 | ソ満国境 15歳の夏 | — |
| 2014 | Lãng Khách Kenshin 3: Kết Thúc Một Huyền Thoại | Kashiwazaki Nenji |
| Lãng khách Kenshin 2: Đại Hỏa Kyoto | Kashiwazaki Nenji | |
| 2013 | 永遠の0 | — |
| 始まりも終わりもない | — | |
| 47 Lãng Nhân | Lord Asano | |
| 祖谷物語―おくのひと― | Grandpa | |
| 2012 | 外事警察 その男に騙されるな | — |
| 2011 | 八日目の蟬 | Taki |
| ほかいびと 伊那の井月 | Seigetsu Inoue | |
| 2009 | Map of the Sounds of Tokyo | Narrator |
| ヘブンズ・ドア | Henmi | |
| 2006 | 鉄コン筋クリート | Suzuki (voice) |
| 地下鉄に乗って | — | |
| 2005 | メゾン・ド・ヒミコ | Himiko |
| 2004 | Ấn Kiếm Trảo Quỷ | Kansai Toda |
| 2002 | たそがれ清兵衛 | Zenemon Yogo |
| 1993 | Mountain Stage | Self |
| Oedipus Rex | Dancer (Oedipus) | |
| 1990 | Butoh: Body on the Edge of Crisis | Himself |
| 1986 | Min Tanaka à La Borde | — |
Tham gia sản xuất (1)
| 1986 | The Day Time Noon | Choreographer |
Câu hỏi thường gặp
Tanaka Min đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), Tanaka Min có 6 phim với tổng doanh thu 3.14 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất của Tanaka Min là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "Quốc Bảo" (2025) với 2.83 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
Tanaka Min làm nghề gì?
Tanaka Min là diễn viên, sinh tại Tokyo, Japan.





