庹宗華
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 32.49 tỷ qua 2 phim
Nổi bật với

Sắc, Giới
Old Wu · 2007

Trư Bát Giới: Đại náo thế giới mới
Bull Demon King · 2022

Đảo lửa
Chu / Charlie · 1990

Song Hỷ
Frank Kao · 2026

Vây Hãm Tại Đài Bắc
Police Detective · 2024

Chuyện Tôi Và Ma Quỷ Thành Người Một Nhà
Mao's Father · 2023

一路順風
Brother Tuo · 2016

國道封閉
Killer · 1997
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (100)
| 2026 | 我未許願先吹蠟燭 | Gao |
| Last Night in Taipei | — | |
| Song Hỷ | Frank Kao | |
| 2025 | 謊島美人魚 | — |
| 2024 | 五花肉 | A-mao's Dad |
| 默殺:無聲之地 | Principal Tou | |
| Vây Hãm Tại Đài Bắc | Police Detective | |
| 滿七 | — | |
| 2023 | Chuyện Tôi Và Ma Quỷ Thành Người Một Nhà | Mao's Father |
| 2022 | Trư Bát Giới: Đại náo thế giới mới | Bull Demon King |
| 鬼吹灯 龙岭迷窟 | — | |
| 無常日常 | — | |
| 2021 | 怪物 | Dr. Lee |
| 2020 | Thoát Khỏi Viện Lập Pháp | Ying-Ying's Father |
| 驚夢49天 | Chief Criminal Officer | |
| 2019 | 爹地殺手 | — |
| 下半場 | Chiang Wen-Hsiung | |
| 乳·房 | — | |
| 2018 | Ma Thổi Đèn: Trùng Cốc Vân Nam | Chen Yukou |
| Thòng Lọng Ma | — | |
| 鬥魚 | — | |
| 因果启示录 | — | |
| 九月四日 | Chang Ming Chieh | |
| 2016 | 一路順風 | Brother Tuo |
| 報告班長7 勇往直前 | — | |
| 奇幻同學會 | 柯老師 | |
| 加蓋春光 | — | |
| 2015 | 五月一號 | Chang Kai-Liang |
| 我的Mr. Right | — | |
| 2014 | 想飛 | Chung-Hua Tou |
| 到不了的地方 | — | |
| 2013 | 失魂 | Inspector Yang |
| 2012 | 熊熊愛上你 | May's Father |
| 2011 | 金门新娘 | — |
| 2010 | 快樂天堂・滾石30 Live in Taipei | Self |
| 入云龙公孙胜 | — | |
| 金牌班长 | — | |
| 2009 | 狼灾记 | Zhang Anliang |
| 2008 | 查無此人 | — |
| 停車 | Gang Leader | |
| 2007 | Sắc, Giới | Old Wu |
| 侠侣探案之绝命黄历 | — | |
| 2006 | 一年之初 | Zong De |
| 2005 | 孤戀花 | — |
| 2002 | Nam Nhân Tứ Thập | Sheng Sai-nin |
| 2001 | 报告总司令 | — |
| 白棉花 | — | |
| 天公金 | — | |
| 2000 | 索命 | — |
| 1997 | 國道封閉 | Killer |
| 1996 | 情人的眼淚 | — |
| 报告班长4:拂晓出击 | — | |
| 复仇者 | — | |
| 1995 | 南京的基督 | Tan Yongnian |
| 少女小漁 | Giang Wei | |
| 無味神探 | Gwan | |
| 一九九五閏八月 | — | |
| 1994 | 香港淪陷 | Sam Fong |
| 天國逆子 | Guan Jian | |
| 報告班長3 | Tu Chien-Hsun | |
| 1993 | 將邪神劍 | — |
| 十八啦 | — | |
| 異域之末路英雄 | Ke Bao-Den | |
| 新流星蝴蝶劍 | Lui Heung-Chuen | |
| 大小老千 | — | |
| 1992 | 五湖四海 | Tung |
| 1991 | Cực Đạo Truy Tung | Chang Chih |
| 冬之祭 | — | |
| 大頭兵上戰場雜牌軍 | — | |
| 1990 | 金馬大兵 | — |
| 異域 | Ke-Pao Deng | |
| Đảo lửa | Chu / Charlie | |
| 游戏规则 | — | |
| 1989 | 刀瘟 | Hue |
| 七匹狼2 | 耗子 | |
| 过河小卒 | — | |
| 國中女生 | — | |
| 七匹狼 | Chen Hau | |
| 1988 | 報告班長2 | — |
| 海峽兩岸 | — | |
| 舊情綿綿 | — | |
| 老師,有問題 | — | |
| 1987 | 報告班長 | — |
| 桂花巷 | — | |
| 1986 | 小祖宗 | — |
| 1985 | 慈悲的滋味 | 葉立群 |
| 1984 | 安安 | — |
| 1983 | 風櫃來的人 | Huang Jinhe |
| 油麻菜籽 | — | |
| 小畢的故事 | Adult Shiao Pi | |
| 小畢從軍去 | — | |
| 國中十四章 | — | |
| 1980 | 花飛花舞春滿城 | — |
| 1978 | 绿色山庄 | — |
| 1975 | 藍橋月冷 | — |
| 雲深不知處 | — | |
| 1974 | Nu ji zhe | — |
| 古鏡幽魂 | Boy servant Qi Tung | |
| 1973 | 心有千千結 | — |
| 母親三十歲 | — |
Câu hỏi thường gặp
庹宗華 đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 庹宗華 có 2 phim với tổng doanh thu 32.49 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất của 庹宗華 là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "Chuyện Tôi Và Ma Quỷ Thành Người Một Nhà" (2023) với 31.28 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
庹宗華 làm nghề gì?
庹宗華 là diễn viên, sinh tại Taipei, Taiwan.


