박철민
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 14.77 tỷ qua 3 phim
Nổi bật với

Hậu Cung
Medicinal Eunuch · 2012

Chỉ Riêng Mình Em
Coach Bang · 2011

Ác Nữ Báo Thù
Sook-hee's Father · 2017

Nghề Siêu Khó Nói
Han Jang-man · 2025

Hải Tặc
Monk · 2014

Kẻ Báo Thù
Lee Pa · 2018

Nhiệm Vụ Tối Mật
Nam Ki-seong · 2016

Chua Và Ngọt
Team Leader · 2021
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (86)
| 2026 | 연옥: 살인마들의 자치구역 | — |
| 교생실습 | Headmaster | |
| 남겨진 | — | |
| 슈가 | Police | |
| 2025 | 기억의 조각 | — |
| 초혼, 다시 부르는 노래 | — | |
| Nghề Siêu Khó Nói | Han Jang-man | |
| 2024 | Anh Trai Vượt Mọi Tam Tai | Seoul Team Leader |
| Trở Về Năm 1997 | The Monk | |
| 2021 | 태일이 | Tailor Shin (voice) |
| Phép Màu: Thư Gửi Tổng Thống | Station Master | |
| Chua Và Ngọt | Team Leader | |
| 2020 | Hàng Xóm | Min No-guk |
| 여인에 관한 짧은 필름 | Mi-yeon's father | |
| 소리꾼 | Dae-bong | |
| Trắng Án | Hwang Bang-yeong | |
| 2019 | 애월 | Doctor Han |
| 사회인 | Kim Nam-joong | |
| Thằng Em Lý Tưởng | Song Ju-sa | |
| 2018 | Kẻ Báo Thù | Lee Pa |
| Chơi Hoặc Chết | Gwang-gi | |
| 언더독 | Jjanga (voice) | |
| 돌아와요 부산항애(愛) | Kang-gu | |
| 2017 | 조선농민사전 | Kang Jae-hwan |
| 역모 - 반란의 시대 | Hwang Jin-gi | |
| Ngày Không Còn Mẹ | Chief Park | |
| 아이 캔 스피크 | Team Leader Yang | |
| Ác Nữ Báo Thù | Sook-hee's Father | |
| 2016 | 커튼콜 | Cheol-gu |
| 나홀로 휴가 | Condo 2 assistant manager | |
| Nhiệm Vụ Tối Mật | Nam Ki-seong | |
| Anh trai | Choi Dong-pal | |
| 2015 | Phải Lòng Pháp Sư | Gi-tak |
| Kẻ Xấu Luôn Phải Chết | Catholic priest | |
| 은밀한 유혹 | Captain Park | |
| 약장수 | Chul-joong | |
| 똥례... 하면 죽는다 | — | |
| 2014 | Hải Tặc | Monk |
| 어느 날, 첫사랑이 쳐들어왔다 | — | |
| Quái Vật | Park | |
| 또 하나의 약속 | Han Sang-gu | |
| 2013 | Bắt Em Đi | Fence |
| 11 A.M. | Park Young-shik | |
| Mỹ Nam Đại Chiến | Jae-seok | |
| Anh Hùng | Yeong-tak | |
| 몽타주 | Section Chief Koo | |
| 2012 | Tháp Lửa | Chef |
| 음치클리닉 | Dr. Mok | |
| 사이 에서 | Song Jang-Soo | |
| Thép Cứng Phong Trào Cứu Quốc | Hwang Bi-hong | |
| Hậu Cung | Medicinal Eunuch | |
| 코리아 | Coach Lee | |
| 2011 | 오싹한 연애 | Pil-dong |
| Chỉ Riêng Mình Em | Coach Bang | |
| 투혼 | Chae Moon | |
| 가문의 영광 4: 가문의 수난 | Sugimoto | |
| 7광구 | Do Sang-goo | |
| Cô Gà Mái Thích Phiêu Lưu | Mayor (voice) | |
| 위험한 상견례 | Dae-sik | |
| 2010 | Trung Tâm Mai Mối | Cheol-bin |
| 2009 | 킬 미 | Man-soo |
| 4교시 추리영역 | Crazy | |
| 아부지 | Homeroom teacher | |
| 2008 | 마이 뉴 파트너 | Jang Byeong-sam |
| 2007 | 스카우트 | Seo Gon-Tae |
| 화려한 휴가 | In-bong | |
| 이대근, 이댁은 | — | |
| Tam Đại Sư Phụ | Triplet #2 | |
| 2006 | 누가 그녀와 잤을까? | Ahn Do-min |
| 가을로 | Detective Park | |
| 손님은 왕이다 | Supermarket Owner | |
| 2005 | 미스터 소크라테스 | Baek Chang-kyu |
| Huyết Vũ | Jo Dal-ryung | |
| 2004 | 역도산 | Kim Myon-Gil |
| 신부수업 | Innkeeper | |
| 목포는 항구다 | Gaori | |
| 2002 | 취화선 | Butler |
| 2001 | 베사메무쵸 | Friend 2 |
| 번지점프를 하다 | P.E. Teacher | |
| 2000 | 불후의 명작 | Jin-won |
| 춘향뎐 | Spectator | |
| 1999 | 이재수의 난 | Baek Hak-tan |
| 1998 | 키스할까요 | Business Colleague 1 |
| 1997 | 창 | — |
| 1996 | 박봉곤 가출사건 | Dal-joong |
| 1995 | 아름다운 청년 전태일 | Hanmisa Tailor |
Câu hỏi thường gặp
박철민 đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 박철민 có 3 phim với tổng doanh thu 14.77 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất của 박철민 là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "Nghề Siêu Khó Nói" (2025) với 7.44 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
박철민 làm nghề gì?
박철민 là diễn viên, sinh tại Gwangju, Gyeonggi, South Korea.

