Kitamura Takumi
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 1.99 tỷ qua 3 phim
Nổi bật với

Đi Ngược Thời Gian Để Tìm Em
Naomi Katagaki – now (voice) · 2019

Sát Thủ Về Vườn
Yoichi Nagumo · 2026

Cô Thành Trong Gương
Rion Mizumori (voice) · 2022

Tokyo Revengers 2 Phần 1: Halloween đẫm máu - Destiny
Takemichi Hanagaki · 2023

Shin - Cậu Bé Bút Chì 32: Nhật Ký Khủng Long Của Mình
Billy (voice) · 2024

Tokyo Revengers
Takemichi Hanagaki · 2021

サヨナラまでの30分
Sota Kubota · 2020

ほどなく、お別れです
Ryota Yanagisawa · 2026
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (50)
| 2026 | 君の話 | Chihiro |
| しびれ | Daichi | |
| シャドウワーク | Shinichi Kitagawa | |
| Sát Thủ Về Vườn | Yoichi Nagumo | |
| ほどなく、お別れです | Ryota Yanagisawa | |
| 2025 | Danh Tính Của Kẻ Ngốc | Takuya Matsumoto |
| 悪い夏 | Mamoru Sasaki | |
| 2024 | Shin - Cậu Bé Bút Chì 32: Nhật Ký Khủng Long Của Mình | Billy (voice) |
| 2023 | 法廷遊戯 | Kaoru Yuki |
| Phục Thù Cuộc Đời 2: Halloween Đẫm Máu - Quyết Chiến | Takemichi Hanagaki | |
| Tokyo Revengers 2 Phần 1: Halloween đẫm máu - Destiny | Takemichi Hanagaki | |
| スクロール | — | |
| 2022 | Cô Thành Trong Gương | Rion Mizumori (voice) |
| そばかす | Hikaru Tendo | |
| とんび | Akira Ichikawa | |
| ある夜、彼女は明け方を想う | — | |
| 2021 | 明け方の若者たち | I |
| Tokyo Revengers | Takemichi Hanagaki | |
| 砕け散るところを見せてあげる | Arashi | |
| 2020 | アンダードッグ 後編 | Ryuta Omura |
| アンダードッグ 前編 | Ryuta Omura | |
| さくら | Kaoru | |
| とんかつDJアゲ太郎 | Agetaro Katsumata | |
| Yêu anh, yêu anh không | High School Boy (voice) | |
| Yêu Hay Không Yêu | Rio Yamamoto | |
| サヨナラまでの30分 | Sota Kubota | |
| 2019 | Cuộc Chiến 7 Ngày | Mamoru Suzuhara (voice) |
| 影踏み | — | |
| FLY! BOYS, FLY! 僕たち、CAはじめました | Saotome Kaoru | |
| Đi Ngược Thời Gian Để Tìm Em | Naomi Katagaki – now (voice) | |
| Hello World: Another World | Naomi Katagaki | |
| 君は月夜に光り輝く | Takuya Okada | |
| 十二人の死にたい子どもたち | Nobuo | |
| 2018 | 春待つ僕ら | Towa Asakura |
| OVER DRIVE | Akira Shinkai | |
| 2017 | 勝手にふるえてろ | Ichi |
| 恋と嘘 | Yuto Shiba | |
| Tớ Muốn Ăn Tụy Của Cậu | Young Haruki Shiga | |
| 2016 | ディストラクション・ベイビーズ | — |
| あやしい彼女 | Tsubasa Seyama | |
| セーラー服と機関銃 -卒業- | — | |
| 2013 | Cô Gái Trong Nắng | Young Kosuke Okuda |
| 2012 | ~ニケとかたつむり~ | Unknown Boy |
| 2011 | 空色物語 | [Strange guy] |
| 忍たま乱太郎 | — | |
| 2010 | シュアリー・サムデイ | — |
| 2009 | TAJOMARU | — |
| 重力ピエロ | Haru Okuno (in childhood) | |
| 2008 | ブタがいた教室 | — |
| ダイブ!! | Young Yoichi Fujitani |
Tham gia sản xuất (2)
| 2025 | 世界征服やめた | Director |
| 世界征服やめた | Screenplay |
Câu hỏi thường gặp
Kitamura Takumi đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), Kitamura Takumi có 3 phim với tổng doanh thu 1.99 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất của Kitamura Takumi là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "Cô Thành Trong Gương" (2023) với 832.7 tr tại phòng vé Việt Nam.
Kitamura Takumi làm nghề gì?
Kitamura Takumi là diễn viên, sinh tại Tokyo, Japan.



