







Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
| 2025 | Long Tộc Trừ Ma: Mã Tiểu Linh | Sister Qiu |
| 2024 | 久別重逢 | — |
| 2023 | 命案 | Siu Tung's Mother |
| 死屍死時四十四 | Betty Chan | |
| Cuộc Tấn Công Mạng | Ching | |
| 2019 | Liêm Chính Phong Vân | — |
| Chiếc Biển Quảng Cáo Tai Quái | Chan Tai Hung's Wife | |
| 2018 | 三個綁匪七條心 | Granny |
| 2017 | Đại Tỷ | — |
| Giao Lộ Âm Dương | Patrick's Mother | |
| Khói Thuốc Tình Yêu | — | |
| 我老婆未结婚 | 主演 | |
| 2016 | 我老婆係明星 | Mo Lai's Mother |
| 惡人谷 | Charity Group Member | |
| 2015 | Hiệu Trưởng Của 5 Cô Nhóc | — |
| ATM提款機 | — | |
| 2014 | Thiên Sư Đấu Cương Thi | Nanna |
| Người Băng | — | |
| Đổ Thành Phong Vân 1 | Mrs. Benz | |
| 2013 | Thám Tử Mù | Minnie's Grandmother |
| 2012 | 爛賭夫鬥爛賭妻 | Manfred's Mother |
| 2011 | 潮性辦公室 | Auntie Big |
| 猛男滾死隊 | — | |
| 2010 | 毋亡我 | — |
| 借室還魂 | Madam Wang | |
| 2009 | 再生號 | Ghost Whisperer |
| 2007 | 性工作者十日談 | — |
| Câu Chuyện Về Băng Đảng Giang Hồ | Gossiper | |
| 美女食神 | Madame To | |
| 2006 | 妻骨未寒 | May's Mother |
| Kế Hoạch Baby | Supermarket Cashier | |
| 天生一對 | Ping's Mother | |
| 2005 | 非常青春期 | — |
| AV | Drugstore Owner | |
| 2004 | 大無謂 | — |
| 追擊8月15 | — | |
| 2003 | 愛在陽光下 | Self |
| 2002 | 賤精先生 | Fai's Mother |
| 我左眼見到鬼 | Mrs. Tsui | |
| Tâm Niệm Phát Tài | Andy's Mother | |
| 2001 | 恐怖熱線之大頭怪嬰 | Auntie Ying |
| Chung Vô Diệm | Earth God | |
| 2000 | Diệu Thủ Hồi Xuân | Head Nurse |
| 1998 | 愈快樂愈墮落 | — |
| Người trong giang hồ V: Long Tranh Hổ Đấu | Datuk's Wife | |
| 1997 | 恐怖雞 | Chen's Mother |
| 求戀期 | MiMi's Mother | |
| 1996 | Thần Bài 3: Thiếu Niên Thần Bài | 4th Sister |
| 浪漫風暴 | Gloria and Rocky's Mother | |
| 1991 | 带子洪郎 | — |
| 1990 | Thiên Nhược Hữu Tình I | Ah Lin |
| 1986 | 奪寶計上計 | — |
| 1985 | 瘋狂遊戲 | — |
| 1984 | 我为你狂 | Ms Liu |
| 奸人鬼 | — | |
| 鐵板燒 | — | |
| 1983 | 叔侄‧縮窒 | — |
| 第一次 | — | |
| 摧花者死 | — | |
| 1978 | 獅子山下:路 | — |
| 1976 | CID:殺女案 | — |
| 1972 | 珮詩 | — |
| 1969 | 天龍堡 | Yu Chi-Tung |
| 1966 | 女黑俠血戰黑龍黨 | BDG Fake Nurse |
| 老夫子與大蕃薯 | — | |
| 1965 | 無字天書 | — |
| 老夫子 | — |
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 黃文慧 có 1 phim với tổng doanh thu 7.5 tr.
Phim doanh thu cao nhất là "久別重逢" (2024) với 7.5 tr tại phòng vé Việt Nam.
黃文慧 là diễn viên, sinh tại Chao'an, Guangdong Province, China.