Khương Hạo Văn
Acting
Nổi bật với

玉蒲团之极乐宝鉴
1999

Đường Bá Hổ điểm Thu Hương
西贱 · 1993

Cuộc Giải Cứu Vĩ Đại
He Yinghao · 2024

Diệp Vấn Ngoại Truyện: Trương Thiên Chí
Inspector Fai · 2018

Chân Tâm Anh Hùng
Chasing Man · 1998

玉蒲團之雲雨山莊
1999

Minh Nhật Chiến Ký
Lieutenant Taron Yau Tai Long / Skunk · 2022

Sát Phá Lang 2: Giết Không Tha
Fan Ging-Hung · 2015
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (189)
| 2026 | 蛊降 | — |
| 2025 | 匿杀 | Ge Wen |
| 清算 | — | |
| 清算 | Cheung Huai / Second Master | |
| 惡人當道 | Tai | |
| 阿龍 | — | |
| 觸電 | — | |
| 哈哈哈新年喜戏 | — | |
| 曾經擁有 | — | |
| 2024 | Cuộc Giải Cứu Vĩ Đại | He Yinghao |
| 邪Mall | Sam | |
| 談判專家 | Lee Chi Bun | |
| Thần Bài Trở Lại Tất Tay | — | |
| 2023 | Ngón Tay Vàng | Musharra Hafa |
| Tiềm Hành | Chan Chiu Sang | |
| Nộ Triều | — | |
| Điểm Bùng Nổ | Lin Jiu | |
| Trường An Quỷ Sự Truyện | — | |
| 锁战 | Cheng Hao Ren | |
| 速戰 | — | |
| Ám Sát Phong Bạo | Chiu | |
| 失衡凶間之惡念之最 | Ho | |
| 殘影空間 | — | |
| 可不可以不要离开我 | — | |
| 重案行动之限时拯救 | Police Chief Cheung Wai Kit | |
| 2022 | 飯戲攻心 | Vip diner |
| Minh Nhật Chiến Ký | Lieutenant Taron Yau Tai Long / Skunk | |
| 一樣的天空 | — | |
| 2021 | Ngộ Sát II | Long Dan |
| 重案行动之连环凶杀 | Police Chief Cheung Wai Kit | |
| Bóng Tối Hồng Kông | Elon | |
| Chân Tam Quốc Vô Song | Zhang Jiao | |
| Luôn Có Tình Yêu Trong Cách Ly | Hotel resident | |
| 重案行动之捣毒任务 | Police Chief Cheung Wai Kit | |
| 2020 | Sóng Dữ 2 | Lee Yiu Sing |
| Trừ Bạo | Zhong Cheng (voice) | |
| 阿索的故事 | Manny | |
| 我們永不言棄 | — | |
| 2019 | Ngộ Sát | Du Peng |
| 解放·终局营救 | Qian Zhuoqun | |
| Hiện Trường Tội Phạm | Yip Sau Ching | |
| 少女宿舍 | — | |
| 2018 | Diệp Vấn Ngoại Truyện: Trương Thiên Chí | Inspector Fai |
| 翠絲 | Tung Tai-hung / Tracey | |
| 告別之前 | — | |
| 顺风鱼 | AH AN | |
| 我的情敵女婿 | — | |
| 大樂師·為愛配樂 | — | |
| 2017 | Trùm Hương Cảng | Wil |
| Sóng Dữ | Kong Y.W. | |
| 2016 | Bầu Trời Máu Lửa | Wai Wai |
| Kinh Thiên Phá - Heartfall Arises | Chak No Long | |
| Đội Chống Tham Nhũng 2 | Bill Tang | |
| Đạo Mộ Bút Ký | — | |
| Huyết Chiến | Li Tieniu | |
| 老笠 | Yan | |
| Thụ Đại Chiêu Phong | Fai | |
| 選老頂 | Luke | |
| Đổ Thành Phong Vân III | Ma Tai-Fat | |
| 殺手與臥底的久別重逢 | — | |
| 2015 | Kẻ Săn Bóng Đêm | Kwon |
| 華麗上班族 | Stock Broker | |
| Mê Thành | Kuen | |
| Sát Phá Lang 2: Giết Không Tha | Fan Ging-Hung | |
| 壹獄壹世界:高登闊少踎監日記 | Wolfy | |
| 全力扣殺 | Brother Crazy Dog | |
| Đối Đầu | Wong Kin Chung | |
| 衝鋒車 | Chief of Robbers | |
| Hiệu Trưởng Của 5 Cô Nhóc | Lo Keung | |
| 12 Con Vịt Vàng | Hak | |
| Đổ Thành Phong Vân II | Ma Tai-fat | |
| 2014 | 小姐誘心 | Ben |
| 第七謊言 | Officer Liu | |
| Thiên Sư Đấu Cương Thi | Chiang Senior | |
| Gangster Thời Đại | Bill | |
| 男人唔可以窮 | — | |
| 榮譽至上 | 雷洪 | |
| Đội Chống Tham Nhũng | Ho Tak-Wing | |
| Delete愛人 | — | |
| Ma Cảnh | Station Sergeant | |
| 大话天仙 | — | |
| Đổ Thành Phong Vân 1 | Ma Sheung-Fat | |
| 2013 | Bão Lửa | Tony Keung |
| 孪生密码 | Ren | |
| 激戰 | Yeung Hing Sun (TS) | |
| 飛虎出征 | — | |
| Thám Tử Mù | Chan Kwong | |
| 2012 | Cuộc Chiến Á Phiện | Darkie |
| 天生愛情狂 | Robber | |
| Nghịch Chiến | Russell | |
| 2011 | 奪命金 | Law Siu Lung |
| Mysterious Island 2011 - Độc Đảo Kinh Hoàng | Jordan Chan Jiadong | |
| 2010 | Kẻ Chỉ Điểm | Tai Ping |
| 借室還魂 | Dr. Tony Lam | |
| Hoả Long Đối Quyết | Captain Chung | |
| 2009 | Công Phu Đầu Bếp | — |
| 2008 | Nhân Chứng | Cheung Yat Tung |
| 2006 | 絕世好妻 | — |
| 2005 | Cao Thủ Mạt Chược 2 | Demon |
| Sức quyến rũ mới | Wah On An | |
| 禁室軀殼 | — | |
| 2004 | 血胎换骨 | Skinny |
| 性感都市 | — | |
| 新東成西就 | — | |
| 仙魔遊蹤 | — | |
| 霍元甲之精武真英雄 | — | |
| 2003 | 一切由零開始 | — |
| 甘田一豪宅謀殺案 | — | |
| 全職妓女 | Man | |
| 千基變之向左搞向右搞 | — | |
| 私家秘密处女 | Uncle Nam | |
| 援交天使 | — | |
| 色慾中環 | Office Boss | |
| 偷窺無罪之誘人犯罪 | Private Detective Wu | |
| 人間鍊獄之淫間道 | — | |
| 拳王 | Wong Siu Fu / Wang Xiao-Hu | |
| 女拳王1之拳壇爭霸 | — | |
| 全职妓女 | — | |
| Thiên Thần Sa Đọa 5: Phán Quyết Cuối Cùng | John | |
| 極樂酷刑 | — | |
| 2002 | 賭俠2002 | Big Brother 9 |
| 焚獸之都 | Ah Di | |
| 變臉迷情 | Dragon | |
| 偷窺無罪 | Law Sau-Nam | |
| Hồ Ly Tinh / Ma Cáo | Falun the Monk | |
| 一本未完的漫畫 | — | |
| 麻辣神探 | — | |
| 山村老屍III:惡靈纏身 | Wong Chou Shui | |
| 2001 | 情迷豬骨煲 | Dr. Ma |
| 終極強姦:獸性誘惑 | — | |
| Tay Bạc Huyền Thoại | Brother Face | |
| 慾望之城 | Brother Jiang | |
| 香帅传奇之胡铁花与小淫猴 | — | |
| 绝机 | — | |
| 2000 | 以眼還眼 | Carmen's Ex-Husband |
| 賤男特警 | — | |
| OL誘惑之各自各精彩 | Michael Wong | |
| 行規 | Fat Chiu | |
| Sơn Kê Cố Sự | — | |
| 轰天双龙会 | — | |
| 香帅传奇之我和僵尸有个约会 | — | |
| 1999 | 玉蒲团之阳物性教 | — |
| 唐朝禁宫秘史 | — | |
| 唐朝禁宫秘史 | 僧怀义 | |
| 玉蒲團之雲雨山莊 | — | |
| 玉蒲團之淫行無道 | — | |
| 风月宝鉴之初入桃源洞 | — | |
| 玉蒲團之淫行天下 | — | |
| 玉蒲团之极乐宝鉴 | — | |
| 香帅传奇之天一神油 | — | |
| 香帥傳奇之桃花傳奇 | — | |
| 蜜月殺機 | — | |
| 驚幻奇案之血腥鳳凰 | — | |
| 驚幻奇案:尖東浮屍 | — | |
| 千禧金瓶梅之性娃伍月娘 | — | |
| 千禧金瓶梅之淫奴李瓶兒 | — | |
| 千禧金瓶梅之我為嫂狂 | — | |
| 千禧金瓶梅之情逗李師師 | — | |
| 千禧金瓶梅之片片淫花開 | — | |
| 千禧金瓶梅之淫聲浪語蕩梁山 | — | |
| 千禧金瓶梅之迷姦武二郎 | — | |
| 千禧金瓶梅之西門慶慾火焚身 | — | |
| 千禧金瓶梅之風騷孽后趙春梅 | — | |
| 香帥傳奇之我和疆屍有個約會 | — | |
| 千禧金瓶梅之天地淫絕豔雙娃 | — | |
| 香帥傳奇之美艷殺手一點紅 | — | |
| 失業皇帝 | Darkie | |
| 1998 | Chân Tâm Anh Hùng | Chasing Man |
| 凶宅胭脂 | Mr. Taro | |
| 1996 | 悍匪 | Ke |
| 摩登菩呢提 | Killer with smiling face | |
| 1995 | 二月三十 | — |
| 终生大事 | — | |
| 1994 | 摩登龍爭虎鬥 | — |
| 1993 | 人肉天婦羅 | Detective Blackie |
| 妒火焚情 | — | |
| 情人知己 | Darkie | |
| 情天霹靂之下集大結局 | — | |
| Đường Bá Hổ điểm Thu Hương | 西贱 | |
| 情難自制 | Gum Sing | |
| 中港儷人 | — | |
| Đông Phương Tam Hiệp | Baby Killer | |
| 黃鶯大戰阿拉丁 | — | |
| 1992 | Nữ Bá Vương 4 | Judy's husband |
| Thiên Thần Hủy Diệt | — | |
| 1991 | Phận Hồng Nhan | Hiu Man Geung |
| 佈局 | — | |
| 1990 | 笑星撞地球 | — |
| 1987 | 鬼馬保鑣賊美人 | — |
Tham gia sản xuất (1)
| 2025 | 哈哈哈新年喜戏 | Producer |
Câu hỏi thường gặp
Khương Hạo Văn đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), Khương Hạo Văn có 2 phim với tổng doanh thu 1.35 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất của Khương Hạo Văn là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "邪Mall" (2024) với 1.29 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
Khương Hạo Văn làm nghề gì?
Khương Hạo Văn là diễn viên, sinh tại Hong Kong, British Crown Colony [now China].

