清水尋也
Acting
Nổi bật với

渇き。
I / Narrator · 2014

ミスミソウ
Mitsuru Aiba · 2018

Kẻ Ngoại Bang
Banjo · 2018

Cô Nàng Pompo
Gene Fini (voice) · 2021

陽だまりの彼女
Kosuke & Mao's Classmate in Middle School · 2013

貞子
Kazuma Akikawa · 2019

ソロモンの偽証 前篇・事件
Shunji Ooide · 2015

炎上
Hikari · 2026
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (35)
| 2026 | 炎上 | Hikari |
| 2024 | オアシス | Tomii Hiroto |
| イツキトミワ | Itsuki | |
| 2023 | リボルバー・リリー | Minamishi |
| Phục Thù Cuộc Đời 2: Halloween Đẫm Máu - Quyết Chiến | Shuji Hanma | |
| Tokyo Revengers 2 Phần 1: Halloween đẫm máu - Destiny | Shuji Hanma | |
| 2022 | カメの甲羅はあばら骨 | Kamerō Kameda (voice) |
| Tìm Kiếm | Terumi Yamauchi | |
| 2021 | Tokyo Revengers | Shuji Hanma |
| スパゲティコード・ラブ | Shingo Omori | |
| Cô Nàng Pompo | Gene Fini (voice) | |
| 2020 | 青い、森 | Nami |
| 甘いお酒でうがい | Okamoto | |
| 妖怪人間ベラ | Shinohara Hiroki | |
| 青くて痛くて脆い | Takumi Amano | |
| 2019 | Hot Gimmick: Nàng gặp chàng | Ryoki Tachibana |
| パラレルワールド・ラブストーリー | Shinozaki | |
| 貞子 | Kazuma Akikawa | |
| レ・ミゼラブル 終わりなき旅路 | Saito Ryosuke [Young] | |
| 2018 | 3D彼女 リアルガール | Mitsuya Takanashi |
| ミスミソウ | Mitsuru Aiba | |
| Lá Bài Cổ 3: Hồi Kết | Akihito Sudo | |
| Kẻ Ngoại Bang | Banjo | |
| 2017 | 逆光の頃 | Kohei |
| ハルチカ | Kaiyu Hiyama | |
| 2016 | Lá Bài Cổ 2: Hồi Hạ Cú | Akihito Sudo |
| Lá Bài Cổ 1: Hồi Thượng Cú | Akihito Sudo | |
| 2015 | ソ満国境 15歳の夏 | — |
| Ký Sự Của Đứa Trẻ Lạc | Ryosuke | |
| ソロモンの偽証 後篇・裁判 | Shunji Ooide | |
| ソロモンの偽証 前篇・事件 | Shunji Ooide | |
| 2014 | 渇き。 | I / Narrator |
| 私はわたしを探しています。 | — | |
| 2013 | 陽だまりの彼女 | Kosuke & Mao's Classmate in Middle School |
| 震動 | — |
Câu hỏi thường gặp
清水尋也 đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 清水尋也 có 2 phim với tổng doanh thu 7.0 tr.
Phim doanh thu cao nhất của 清水尋也 là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "パラレルワールド・ラブストーリー" (2019) với 5.8 tr tại phòng vé Việt Nam.
清水尋也 làm nghề gì?
清水尋也 là diễn viên, sinh tại Tokyo, Japan.

