千本木彩花
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 5.63 tỷ qua 6 phim
Nổi bật với

Thanh Gươm Diệt Quỷ: Chuyến Tàu Vô Tận
(voice) · 2020

Lúc Đó Tôi Đã Chuyển Sinh Thành Slime Movie: Nước Mắt Biển Xanh
Shuna (voice) · 2026

Kaiju No.8: Nhiệm Vụ Trinh Sát
Konomi Okonogi (voice) · 2025

Eureka: Eureka Seven Hi-Evolution
Red Two (voice) · 2021

Lúc Đó Tôi Đã Chuyển Sinh Thành Slime: Mối Liên Kết Đỏ Thẫm
Shuna (voice) · 2022

Bong bóng
Usagi (voice) · 2022

Fate/Grand Order: Thánh Địa Bàn Tròn Camelot - Phần Một: Wandering; Agateram
Hassan of the Serenity (voice) · 2020

Bocchi the Rock!: Nhìn Lại – Phần 2
Kikuri Hiroi (voice) · 2024
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (21)
| 2026 | Kabaneri of the Iron Fortress: Mumei Ranman | — |
| Lúc Đó Tôi Đã Chuyển Sinh Thành Slime Movie: Nước Mắt Biển Xanh | Shuna (voice) | |
| 2025 | Kaiju No.8: Nhiệm Vụ Trinh Sát | Konomi Okonogi (voice) |
| 2024 | Love Live! Nijigasaki High School Idol Club Final Chapter Part 1 | Kasane Hasekura (voice) |
| Bocchi the Rock!: Nhìn Lại – Phần 2 | Kikuri Hiroi (voice) | |
| Bocchi the Rock!: Nhìn Lại – Phần 1 | Kikuri Hiroi (voice) | |
| 2023 | ダンジョン飯 先行上映 | Marcille Donato (voice) |
| ネコと和解せな | Elementary School Student Mao (voice) | |
| 天体観測 | A's Mother / Teacher (voice) | |
| 2022 | Lúc Đó Tôi Đã Chuyển Sinh Thành Slime: Mối Liên Kết Đỏ Thẫm | Shuna (voice) |
| Bong bóng | Usagi (voice) | |
| 2021 | Eureka: Eureka Seven Hi-Evolution | Red Two (voice) |
| Knights of Sidonia: Tình Yêu Dệt Nên Giữa Các Vì Sao | — | |
| Fate/Grand Oder: Thánh Địa Bàn Tròn – Phần 2: Camelot Paladin; Agateram | Hassan of the Serenity (voice) | |
| 2020 | Fate/Grand Order: Thánh Địa Bàn Tròn Camelot - Phần Một: Wandering; Agateram | Hassan of the Serenity (voice) |
| Thanh Gươm Diệt Quỷ: Chuyến Tàu Vô Tận | (voice) | |
| 2019 | Thiết Giáp Chi Thành: Hải Môn Quyết chiến | Mumei (voice) |
| Thế giới tương đối | Kotoko Izumi (voice) | |
| 2018 | 約束の七夜祭り | Kaori Senozawa |
| 2017 | 甲鉄城のカバネリ 総集編{後編}燃える命 | Mumei (voice) |
| 2016 | 甲鉄城のカバネリ 総集編{前編}集う光 | Mumei (voice) |
Câu hỏi thường gặp
千本木彩花 đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 千本木彩花 có 6 phim với tổng doanh thu 5.63 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất của 千本木彩花 là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "Lúc Đó Tôi Đã Chuyển Sinh Thành Slime: Mối Liên Kết Đỏ Thẫm" (2023) với 3.17 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
千本木彩花 làm nghề gì?
千本木彩花 là diễn viên, sinh tại Saitama, Japan.

