広瀬アリス
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 25.48 tỷ qua 2 phim
Nổi bật với

Bong bóng
Makoto (voice) · 2022

Doraemon: Nobita và Mặt Trăng Phiêu Lưu Ký
Luna (voice) · 2019

ハラスメントゲーム 秋津VSカトクの女
2020

ENJU エンジュ
Yura · 2027

旅猫リポート
Chikako · 2018

新宿スワンⅡ
Mayumi Ozawa · 2017

沖晴くんの涙を殺して
Kyoka Odoriba · 2026

氷菓
Eru Chitanda · 2017
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (38)
| 2027 | ENJU エンジュ | Yura |
| 2026 | 沖晴くんの涙を殺して | Kyoka Odoriba |
| 2025 | 新解釈・幕末伝 | — |
| 2022 | 七人の秘書 THE MOVIE | Nana Terui |
| 七人の秘書スペシャル | Nana Terui | |
| 劇場版 ラジエーションハウス | Hirono Hirose | |
| Bong bóng | Makoto (voice) | |
| 2021 | 地獄の花園 | Hojo Ran |
| 2020 | サイレント・トーキョー | Nami Takanashi |
| 世にも奇妙な物語 '20夏の特別編 | — | |
| AI崩壊 | Kumi Okuse | |
| ハラスメントゲーム 秋津VSカトクの女 | — | |
| 2019 | Doraemon: Nobita và Mặt Trăng Phiêu Lưu Ký | Luna (voice) |
| 2018 | 東野圭吾 手紙 | Nakajo Asami |
| 銃 | Yuko Yoshikawa | |
| 旅猫リポート | Chikako | |
| Monster Strike the Movie: Sora no Kanata | (voice) | |
| 食べる女 | Akari Hontsu | |
| 巫女っちゃけん。 | Shiwasu | |
| 2017 | 氷菓 | Eru Chitanda |
| 新宿スワンⅡ | Mayumi Ozawa | |
| 愛を乞うひと | — | |
| 2016 | L ―エル― | L |
| 全員、片想い | Nozomi | |
| 探偵ミタライの事件簿 星籠の海 | Miyuki Ogawa | |
| 2015 | ダマシバナシ | 吉田真昼 |
| 佐知とマユ | — | |
| 2014 | ほんとにあった怖い話 15周年スペシャル | — |
| FLARE | Saki | |
| 銀の匙 Silver Spoon | Mikage Aki | |
| 2013 | 絶叫学級 | Rio |
| 事件屋稼業 | — | |
| 2012 | スープ〜生まれ変わりの物語〜 | Hitomi Misaki |
| 2011 | ロストハーモニー | — |
| 新あなたの知らない世界 | {Don't Look} | |
| 2010 | マリア様がみてる | Tsutako Takeshima |
| すべては海になる | — | |
| 2009 | 仮面ライダー×仮面ライダー W&ディケイド MOVIE大戦2010 | Yuriko Misaki / Tackle |
Câu hỏi thường gặp
広瀬アリス đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 広瀬アリス có 2 phim với tổng doanh thu 25.48 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất của 広瀬アリス là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "Doraemon: Nobita và Mặt Trăng Phiêu Lưu Ký" (2019) với 25.45 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
広瀬アリス làm nghề gì?
広瀬アリス là diễn viên, sinh tại Shizuoka, Japan.






