김기천
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 8.71 tỷ qua 3 phim
Nổi bật với

호프
Truck elder · 2026

Tiếng Than
Police Box Chief · 2016

Cuộc Chiến Xuyên Không
Dog Turd · 2022

Mantis
Su-guen (archive footage) · 2025

여자전쟁: 도기의 난
Old Man Maeng · 2016

Nữ Sát Thủ Bok Soon
Su-guen · 2023

워킹걸
President Jang · 2015

Alienoid 2: Đa Chiều Hỗn Chiến
Dog Turd · 2024
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (73)
| 2026 | 호프 | Truck elder |
| 와일드 씽 | Mr. Ko | |
| 폴라로이드 | — | |
| 2025 | Mantis | Su-guen (archive footage) |
| Ván Cờ Vây | Mr. Kim | |
| 2024 | Ngài Quỷ | Cheol-gi |
| Alienoid 2: Đa Chiều Hỗn Chiến | Dog Turd | |
| 2023 | Kỳ Nghỉ Phép 3 Ngày | Elder |
| Nhân Duyên Tiền Đình | Manager | |
| Những Kẻ Buôn Lậu | Captain Kim | |
| Đầu Gấu Đụng Đầu Đất | Cheif Police | |
| Nữ Sát Thủ Bok Soon | Su-guen | |
| 2022 | Cuộc Chiến Xuyên Không | Dog Turd |
| 2020 | Hàng Xóm | Police Executive |
| 죽지않는 인간들의 밤 | Old Man at the Drugstore | |
| 저 산 너머 | Ginseng | |
| 출발, 선 | — | |
| Sở Thú Thoát Ế | Mr. Go | |
| 2019 | 선물 | Money Store Owner |
| 나만 없어 고양이 | Suk-bong | |
| Thằng Em Lý Tưởng | Taxi Driver | |
| Điều Ba Mẹ Không Kể | Mr. Kim | |
| Zombie Đại Hạ Giá | Old Man | |
| 거리주의보 | — | |
| 2018 | Năng Lực Siêu Phàm | Security Guard |
| 2017 | 두개의 빛: 릴루미노 | Gi-nam |
| 2016 | Công Chúa Cuối Cùng | Park Gwi-jung |
| Tiếng Than | Police Box Chief | |
| 여자전쟁: 도기의 난 | Old Man Maeng | |
| 2015 | 더 폰 | Dispatch Captain |
| Bộ đôi siêu hạng | Geukrak-gyo Doctor | |
| 퇴마; 무녀굴 | Priest Yoo | |
| 허삼관 | Village Old Man | |
| 워킹걸 | President Jang | |
| 2014 | 뽕 | Chili pepper grandpa |
| 2013 | 롤러코스터 | CEO Huh Seung-bok |
| 무서운 이야기 2 | Resident of Mountain Cabin (segment "The Accident") | |
| 사이코메트리 | Studio owner | |
| 분노의 윤리학 | Jae-man | |
| Điều Kì Diệu Ở Phòng Giam Số 7 | Old Man Seo | |
| 2012 | 26년 | Bulging Head Old Man |
| Người Hàng Xóm Bí Ẩn | Day Shift Security Guard | |
| 무서운 이야기 | Pilot | |
| 2011 | 달빛 길어올리기 | Kim Choon-byung |
| 2010 | 이층의 악당 | Sung-sik |
| 달팽이 고시원 | — | |
| Bất Công | Old Inspector | |
| 2009 | 차우 | Village Chief |
| Con Mắt Thám Tử | Dal-soo | |
| 2008 | 1724 기방난동사건 | Doctor |
| 모던 보이 | Boarding House Owner | |
| 2007 | 행복 | Bu-nam |
| 적의 사과 | Junk dealer | |
| 2006 | 각설탕 | Pan-dol |
| 짝패 | Stabber | |
| 달콤, 살벌한 연인 | Truck driver | |
| 2005 | 청연 | Kyoung-won's Father |
| 역전의 명수 | Old man | |
| Huyết Vũ | Son-in Law Heo | |
| 그때 그사람들 | Boiler Kang | |
| 2004 | 신석기 블루스 | Owner |
| Cú Lừa Ngoạn Mục | Big Mouth's father | |
| 2003 | 불어라 봄바람 | Real estate |
| 지구를 지켜라! | Hospital Staff | |
| 2002 | 로드 무비 | Mr. Jo |
| 성냥팔이 소녀의 재림 | Owner of a Chinese restaurant | |
| Kết Hôn Là Điên Rồ | Uncle | |
| 2001 | 세이 예스 | Old man |
| 소름 | Mr. Song | |
| 1998 | 아름다운 시절 | Jang |
| 8월의 크리스마스 | Drunk Man | |
| 1996 | 축제 | — |
| 1993 | 서편제 | Drug Dealer |
Câu hỏi thường gặp
김기천 đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 김기천 có 3 phim với tổng doanh thu 8.71 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất của 김기천 là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "Ngài Quỷ" (2024) với 6.24 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
김기천 làm nghề gì?
김기천 là diễn viên, sinh tại Cheongyang, South Chungcheong, South Korea.

