김혜옥
Acting
Nổi bật với

Chiếc Ghế Xanh
Seo-hyun's Mother · 2005

써니
Na-mi's Mother · 2011

Đàn Ông và Đàn Bà
Moon-ju's Mother · 2016

Cô Bạn Gia Sư
Ji-hoon's Mother · 2003

Bóng Ma: Gián Điệp
Junji's Mother · 2023

Cô dâu 15 tuổi
Sang-min's Mother · 2004

Tươi Lên Đi, Mr.Lee
Hee-ja · 2019

육혈포 강도단
Kong Shin-ja · 2010
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (34)
| 2025 | 흐르는 여정 | Moon Chunhee |
| 2023 | Bóng Ma: Gián Điệp | Junji's Mother |
| 2022 | 인생은 아름다워 | Jin-bong's Mother |
| 엄마의 자리 | — | |
| 2019 | Tươi Lên Đi, Mr.Lee | Hee-ja |
| 2017 | 더 테이블 | Sook-ja |
| 어느날 | Seon-hwa's mother | |
| 2016 | Đàn Ông và Đàn Bà | Moon-ju's Mother |
| 2013 | 연우의 여름 | Park Soon-Im |
| 2011 | 써니 | Na-mi's Mother |
| 사랑한다, 사랑하지 않는다 | Mother | |
| 클럽 빌리티스의 딸들 | Choi Hyang Ja | |
| 2010 | 육혈포 강도단 | Kong Shin-ja |
| 2009 | 걸프렌즈 | Mother |
| 킬 미 | Yeo-gyeong | |
| 2008 | 사과 | Sang-hoon's Hometown Relative |
| 멋진 하루 | Mrs Han | |
| 도레미파솔라시도 | Jeong-won's Mother | |
| 6년째 연애중 | Da-jin's Mother | |
| 2007 | 두 얼굴의 여친 | Gu-chang's mother |
| 2006 | 올드 미스 다이어리 극장판 | Kim Hye-ok |
| 아주 특별한 손님 | Myung-eun's mother | |
| 가족의 탄생 | Mae-ja | |
| 2005 | Chiếc Ghế Xanh | Seo-hyun's Mother |
| 여자, 정혜 | Mother | |
| 2004 | Cô dâu 15 tuổi | Sang-min's Mother |
| 2003 | 불어라 봄바람 | Madame Hong |
| 쇼쇼쇼 | San-hae's mother | |
| Cô Bạn Gia Sư | Ji-hoon's Mother | |
| 1993 | 투캅스 | Yoon-soo's wife |
| 참견은 노 사랑은 오예 | Byung-soo's mother | |
| 1992 | 우리들의 일그러진 영웅 | Byung-tae's mother |
| 1991 | 테레사의 연인 | — |
| 1989 | 오늘 여자 | — |
Câu hỏi thường gặp
김혜옥 đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 김혜옥 có 1 phim với tổng doanh thu 3.02 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất của 김혜옥 là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "Tươi Lên Đi, Mr.Lee" (2019) với 3.02 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
김혜옥 làm nghề gì?
김혜옥 là diễn viên, sinh tại Seoul, South Korea.

