지진희
Acting
Nổi bật với

Sĩ quan đai đen
President · 2024

여교수의 은밀한 매력
Park Suk-gyu · 2006

春田花花同學會
Steamed Bun Maker · 2006

Đối Đầu
Choi Min Ho · 2015

Nếu Như Yêu
Monty · 2005

여섯개의 시선
Driver (seg. 5) · 2003

러브픽션
Goo Joo-ro · 2012

평행이론
Kim Seok Hyeon · 2010
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Đã đóng (17)
| 2024 | Sĩ quan đai đen | President |
| 2015 | 미안해 사랑해 고마워 | Myung-hwan |
| Đối Đầu | Choi Min Ho | |
| 2014 | Kế Hoạch Gái Hư Phá Đám Cưới | — |
| 我在路上最爱你 | — | |
| 2012 | 러브픽션 | Goo Joo-ro |
| 2010 | 집 나온 남자들 | Ji Sung-hee |
| 평행이론 | Kim Seok Hyeon | |
| 2009 | 낙원-파라다이스 | Il-ho |
| 2007 | 눈부신 날에 | Ha Sun-young's Ex-Husband |
| 수 | Tae-soo | |
| 오래된 정원 | Oh Hyun-woo | |
| 2006 | 여교수의 은밀한 매력 | Park Suk-gyu |
| 春田花花同學會 | Steamed Bun Maker | |
| 2005 | Nếu Như Yêu | Monty |
| 2003 | 여섯개의 시선 | Driver (seg. 5) |
| 2002 | 에이치 | Detective Kang Tae-hyun |