







Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
| 2023 | Những Kẻ Buôn Lậu | Jo Choon-ja |
| 2020 | Di Nguyện Bí Ẩn | Hyun-soo |
| 2018 | 국가부도의 날 | Han Si-hyun |
| 2017 | 미옥 | Hyun-jung |
| 2016 | 2016 무한상사 - 위기의 회사원 | Cha Soo-Hyun |
| Kế Hoạch Thoát Ế | Go Ju-yeon | |
| 2015 | Phố Người Hoa | Ma Woo-hee |
| 2013 | Thuật Xem Tướng | Yeon-hong |
| 2012 | 영화판 | Self |
| Đội Quân Siêu Trộm | Pepsee | |
| 2010 | 이층의 악당 | Yeon-ju |
| 2008 | 용서 | — |
| 모던 보이 | Cho Nan-sil | |
| 2007 | 열한번째 엄마 | Woman |
| 좋지 아니한가 | Oh Mi-kyung | |
| 바람피기 좋은 날 | Dewdrop | |
| 2006 | Canh Bạc Nghiệt Ngã | Madam Jeong |
| 2005 | 분홍신 | Sun-jae |
| 2004 | 얼굴없는 미녀 | Ji-su |
| 2002 | YMCA 야구단 | Min Jung-rim |
| 쓰리 | Wife (segment "Memories") | |
| Memories | Wife | |
| 2001 | 신라의 달밤 | Min Ju-ran |
| 1999 | 닥터 K | Pyo Ji-soo |
| 1998 | Too Tired to Die | Anouk |
| 찜 | — | |
| 1997 | 미스터 콘돔 | Seong-hee |
| 체인지 | — | |
| 1995 | 닥터 봉 | Hwang Yeo-jin |
| 남자는 괴로워 | Hye-soo | |
| 영원한 제국 | Yoon Sang-ah | |
| 1994 | 블루시걸 | Chae-rin (voice) |
| 헐리우드 키드의 생애 | — | |
| 나는 소망한다 내게 금지된 것을 | — | |
| 1993 | 첫사랑 | Park Young-shin |
| 1992 | 터미널 지하다방 | Miss Park |
| 1991 | 잃어버린 너 | — |
| 1990 | 오세암 | — |
| 1988 | 어른들은 몰라요 | — |
| 그 마지막 겨울 | — | |
| 1986 | 수렁에서 건진 내 딸 2 | — |
| 깜보 | Na-young |
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 김혜수 có 1 phim với tổng doanh thu 900.8 tr.
Phim doanh thu cao nhất là "Di Nguyện Bí Ẩn" (2020) với 900.8 tr tại phòng vé Việt Nam.
김혜수 là diễn viên, sinh tại Busan, South Korea.