김혜수
Acting
Nổi bật với

Đội Quân Siêu Trộm
Pepsee · 2012

Canh Bạc Nghiệt Ngã
Madam Jeong · 2006

Những Kẻ Buôn Lậu
Jo Choon-ja · 2023

Phố Người Hoa
Ma Woo-hee · 2015

쓰리
Wife (segment "Memories") · 2002

Thuật Xem Tướng
Yeon-hong · 2013

얼굴없는 미녀
Ji-su · 2004

수렁에서 건진 내 딸 2
1986
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (42)
| 2023 | Những Kẻ Buôn Lậu | Jo Choon-ja |
| 2020 | Di Nguyện Bí Ẩn | Hyun-soo |
| 2018 | 국가부도의 날 | Han Si-hyun |
| 2017 | 미옥 | Hyun-jung |
| 2016 | 2016 무한상사 - 위기의 회사원 | Cha Soo-Hyun |
| Kế Hoạch Thoát Ế | Go Ju-yeon | |
| 2015 | Phố Người Hoa | Ma Woo-hee |
| 2013 | Thuật Xem Tướng | Yeon-hong |
| 2012 | 영화판 | Self |
| Đội Quân Siêu Trộm | Pepsee | |
| 2010 | 이층의 악당 | Yeon-ju |
| 2008 | 용서 | — |
| 모던 보이 | Cho Nan-sil | |
| 2007 | 열한번째 엄마 | Woman |
| 좋지 아니한가 | Oh Mi-kyung | |
| 바람피기 좋은 날 | Dewdrop | |
| 2006 | Canh Bạc Nghiệt Ngã | Madam Jeong |
| 2005 | 분홍신 | Sun-jae |
| 2004 | 얼굴없는 미녀 | Ji-su |
| 2002 | YMCA 야구단 | Min Jung-rim |
| 쓰리 | Wife (segment "Memories") | |
| Memories | Wife | |
| 2001 | 신라의 달밤 | Min Ju-ran |
| 1999 | 닥터 K | Pyo Ji-soo |
| 1998 | Too Tired to Die | Anouk |
| 찜 | — | |
| 1997 | 미스터 콘돔 | Seong-hee |
| 체인지 | — | |
| 1995 | 닥터 봉 | Hwang Yeo-jin |
| 남자는 괴로워 | Hye-soo | |
| 영원한 제국 | Yoon Sang-ah | |
| 1994 | 블루시걸 | Chae-rin (voice) |
| 헐리우드 키드의 생애 | — | |
| 나는 소망한다 내게 금지된 것을 | — | |
| 1993 | 첫사랑 | Park Young-shin |
| 1992 | 터미널 지하다방 | Miss Park |
| 1991 | 잃어버린 너 | — |
| 1990 | 오세암 | — |
| 1988 | 어른들은 몰라요 | — |
| 그 마지막 겨울 | — | |
| 1986 | 수렁에서 건진 내 딸 2 | — |
| 깜보 | Na-young |
Câu hỏi thường gặp
김혜수 đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 김혜수 có 1 phim với tổng doanh thu 900.8 tr.
Phim doanh thu cao nhất của 김혜수 là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "Di Nguyện Bí Ẩn" (2020) với 900.8 tr tại phòng vé Việt Nam.
김혜수 làm nghề gì?
김혜수 là diễn viên, sinh tại Busan, South Korea.
