萬梓良
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 9.72 tỷ qua 3 phim
Nổi bật với

Người trong giang hồ IV: Chiến Vô Bất Thắng
Cheung Tin Yeung · 1997

Lệ Tình Lãng Tử
Tony · 1988

Yên Chi Khâu
Yuen · 1987

美國博仔
1991

新飛狐外傳
Miao Yan Fung/Miao Ren Feng · 1984

Người trong giang hồ V: Long Tranh Hổ Đấu
Cheung Tin Yeung · 1998

Đường Triều Hào Phóng Nữ
Tsui Pok Hau · 1984

四海
2022
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (95)
| 2022 | 四海 | — |
| 2020 | 麥路人 | Lo Chun-keung |
| 2018 | 冷恋时代 | Millionaire |
| 2017 | 今晚打喪屍 | Wing |
| 2013 | 回到原点 | — |
| Người Trong Giang Hồ: Trật Tự Mới | Chiang Tin-Yeung | |
| 2012 | 懸紅 | Innkeeper Sun |
| 2010 | 李小龍 | Ng Cho Fan |
| 翡翠明珠 | King of the West | |
| 2004 | 兄弟 | Zhao Feiyang |
| 2000 | Người Trong Giang Hồ VI: Kẻ Thắng Làm Vua | Cheung Tin-Yeung |
| 1999 | Vua Bịp Đại Chiến Las Vegas | Peter Chu |
| 1998 | Người trong giang hồ V: Long Tranh Hổ Đấu | Cheung Tin Yeung |
| 1997 | Người trong giang hồ IV: Chiến Vô Bất Thắng | Cheung Tin Yeung |
| 1995 | 怒海威龙 | Officer Wan |
| Mr. X | Alex | |
| 1994 | Xiang jiao jing qi an | Detective Ma |
| 1993 | 狭路英豪 | Chen Chiliang |
| 超級女警 | Chiu Shui | |
| 十大槍擊要犯之殺生狀元 | — | |
| 1992 | Bá Chủ Bịp Thành 2 | Kuo Ying-Nan |
| 勝者為王 | — | |
| Bá Chủ Bịp Thành 1 | Kuo Ying Nan | |
| Quần Tinh Hội | — | |
| 1991 | Con Gái Của Ông Trùm | Master Hwa |
| 虎豹小子 | — | |
| 喋血奇兵 | — | |
| 兄弟珍重 | Lin Wu-Hsiung | |
| Đỗ Hậu | Lik | |
| 賭尊 | Ching's assistant | |
| 英倫越戰 | Liang | |
| 美國博仔 | — | |
| 禁海苍狼 | Ann Sam | |
| 1990 | 赌王 | Paul |
| 香港舞男 | 'Horse' Pau Ma-cheung | |
| 橫衝直撞火鳳凰 | — | |
| 義膽雄心 | Fan Chi Hung | |
| 出土奇兵 | General Thunderrod | |
| 金牌雙龍 | Chan 'Pistol' Qun | |
| 喋血風雲 | Officer Wan | |
| 豬標一族 | Jen Chin Hsing | |
| 地頭龍 | Bull | |
| 鐵漢柔情 | Lee Way | |
| 少爺當大兵 | — | |
| 1989 | 奇兵 | — |
| 沉底鱷 | Lui Tai-Yung / Rambo | |
| 我在江湖 | Hsiong | |
| 追女重案組 | — | |
| 轟天龍虎會 | Bobby's Father | |
| Fatal Passion | — | |
| 城市判官 | Yuen Siu Ho | |
| Cuộc Săn Cá Sấu | Bad odor Chuan Mak Yuen | |
| 都市獵人 | Yip Sai-Cheung | |
| Người Săn Quỷ Dữ | Superintendant Tsang | |
| 再起風雲 | 孙文光 | |
| 1988 | 我要逃亡 | — |
| 法中情 | Inspector Fong Wai | |
| 陷阱邊沿 | Inspector Wong | |
| 挑情 | — | |
| 法律无情 | — | |
| 大頭仔 | — | |
| Lệ Tình Lãng Tử | Tony | |
| 撞邪先生 | Shen Zhi Hang | |
| Anh Hùng Nhiệt Lệ | — | |
| Báo Thù | — | |
| 1987 | Yên Chi Khâu | Yuen |
| 1哥 | Stephen See | |
| Tỉnh Cảnh Kỳ Binh 2 | Biggy | |
| Tiền Tài Và Danh Vọng | Tang Kar Yung | |
| 不夜天 | Yin Li-Shan | |
| 風塵十三姨 | Superintendent | |
| Anh hùng hảo hán | Tang Kar Yung | |
| 1986 | Huynh Đệ | Keung |
| 國父孫中山與開國英雄 | — | |
| 1985 | 替槍老豆 | Peter Mui Te Sang |
| Kim Cương May Mắn | George | |
| 水兒武士 | Shan | |
| 1984 | 等待黎明 | Wong Hak-Keung |
| 走火炮 | — | |
| 愛奴新傳 | Ling Yun | |
| 魔殿屠龍 | Sung Ching Shu | |
| 傻探出更 | — | |
| Đường Triều Hào Phóng Nữ | Tsui Pok Hau | |
| Bố Y Thần Tướng | Dugu Wu Di | |
| 青蛙王子 | Joseph | |
| 新飛狐外傳 | Miao Yan Fung/Miao Ren Feng | |
| 窺情 | Wan Ji Lang | |
| 男女方程式 | — | |
| 1983 | Thiên Tằm Biến | Chief Dugu Wu Di |
| 男與女 | Kong Yuen Sang | |
| 1982 | 花煞 | — |
| 如來神掌 | Gu Han Hun, Flaming Cloud Devil | |
| 1981 | 鬼域 | Sunny |
| I.Q.爆棚 | Teacher Chow | |
| 1979 | 瘋劫 | Dr. Yuen Sicho |
Câu hỏi thường gặp
萬梓良 đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 萬梓良 có 3 phim với tổng doanh thu 9.72 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất của 萬梓良 là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "Báo Thù" (1988) với 7.52 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
萬梓良 làm nghề gì?
萬梓良 là diễn viên, sinh tại Hong Kong, British Crown Colony [now China].

