藤原季節
Acting
Nổi bật với

Thinh Lặng
Kichijiro Brother #2 (Kichita) · 2016

Trò Chơi Sinh Tồn
Student (uncredited) · 2014

ジムノペディに乱れる
Araki · 2016

Trò Chơi Ma Sói 2
Kazuya Taira · 2014

シンシン アンド ザ マウス
Masamichi · 2026

純平、考え直せ
2018

ママレード・ボーイ
2018

アイネクライネナハトムジーク
Youth · 2019
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (36)
| 2026 | シンシン アンド ザ マウス | Masamichi |
| 災 劇場版 | — | |
| 2024 | あるいは、ユートピア | Yuichiro Maki |
| 東京ランドマーク | — | |
| 2023 | 辰巳 | Kota |
| この日々が凪いだら | Kyousuke Hasegawa | |
| 少女は卒業しない | Sakaguchi Masato | |
| 2022 | 海の見える理髪店 | 若者 |
| Good News, | — | |
| 2021 | わたし達はおとな | — |
| DIVOC-12 | — | |
| 空白 | Ryoma Nogi | |
| 明日の食卓 | Masaki Ishibashi | |
| くれなずめ | Taisei Tajima | |
| 2020 | 佐々木、イン、マイマイン | Yuji |
| のさりの島 | Shota | |
| his | Nagisa Hibino | |
| 鼓動 | Mitsuru | |
| 2019 | アイネクライネナハトムジーク | Youth |
| すじぼり | — | |
| 長いお別れ | — | |
| 2018 | ハード・コア | — |
| 止められるか、俺たちを | Haruhiko Arai | |
| 純平、考え直せ | — | |
| ママレード・ボーイ | — | |
| 密やかな結晶 | — | |
| 2017 | 全員死刑 | — |
| 美しい星 | Student | |
| 2016 | Thinh Lặng | Kichijiro Brother #2 (Kichita) |
| ジムノペディに乱れる | Araki | |
| 何者 | — | |
| ライチ☆光クラブ | Kaneda | |
| 2015 | ケンとカズ | — |
| イニシエーション・ラブ | Oishi Hajime | |
| 2014 | Trò Chơi Sinh Tồn | Student (uncredited) |
| Trò Chơi Ma Sói 2 | Kazuya Taira |
Câu hỏi thường gặp
藤原季節 đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 藤原季節 có 1 phim với tổng doanh thu 22.3 tr.
Phim doanh thu cao nhất của 藤原季節 là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "空白" (2021) với 22.3 tr tại phòng vé Việt Nam.
藤原季節 làm nghề gì?
藤原季節 là diễn viên, sinh tại Hokkaido, Japan.
