Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
| 2025 | SCARLET | Key Animation |
| 2024 | Mèo Ma Bê Tha | Director |
| Mèo Ma Bê Tha | Character Designer | |
| Mèo Ma Bê Tha | Supervising Animation Director | |
| 2022 | Shin - Cậu Bé Bút Chì 30: Truyền Thuyết Nhẫn Thuật Ninja | Key Animation |
| Shin - Cậu Bé Bút Chì 30: Truyền Thuyết Nhẫn Thuật Ninja | Storyboard Artist | |
| Shin - Cậu Bé Bút Chì 30: Truyền Thuyết Nhẫn Thuật Ninja | Character Designer | |
| Shin - Cậu Bé Bút Chì 30: Truyền Thuyết Nhẫn Thuật Ninja | Second Unit Director | |
| 2020 | Lucky Owl with Shimako | Director |
| Lucky Owl with Shimako | Animation | |
| Magic | Director | |
| Magic | Storyboard Artist | |
| Magic | Key Animation | |
| Magic | Animation Director | |
| Phim Shin - Cậu Bé Bút Chì: Quậy Tung! Vương Quốc Nguệch Ngoạc Và 4 Dũng Sĩ Bất Ổn | Key Animation | |
| Phim Shin - Cậu Bé Bút Chì: Quậy Tung! Vương Quốc Nguệch Ngoạc Và 4 Dũng Sĩ Bất Ổn | Conceptual Design | |
| 2019 | Shin - Cậu Bé Bút Chì 27: Chuyến Trăng Mật Bão Táp – Giải Cứu Bố Hiroshi ~ | Storyboard Artist |
| 2018 | Đại lộ Chim Cánh Cụt | Conceptual Design |
| Shin - Cậu Bé Bút Chì 26: Kungfu Boys ~ Mì Ramen Đại Chiến ~ | Storyboard Artist | |
| Shin - Cậu Bé Bút Chì 26: Kungfu Boys ~ Mì Ramen Đại Chiến ~ | Key Animation | |
| 2017 | Shin - Cậu Bé Bút Chì 25: Cuộc Xâm Lăng Của Người Ngoài Hành Tinh Shiriri | Character Designer |
| Shin - Cậu Bé Bút Chì 25: Cuộc Xâm Lăng Của Người Ngoài Hành Tinh Shiriri | Mechanical Designer | |
| 2016 | Spread | Director |
| 2015 | 花とアリス殺人事件 | Animation Director |
| 花とアリス殺人事件 | Rotoscoping Artist | |
| 2014 | L'Animation Indépendante Japonaise - Volume 2 | Director |
| 2013 | Airy Me | Key Animation |
| Airy Me | Director |