禾浩辰
Acting
Nổi bật với

功夫
2026

月老
Tommy · 2021

Chỉ Cần Em Hạnh Phúc
Ah Pang · 2018

報告老師!怪怪怪怪物!
Boy by vending machine · 2017

神厨
2016

Hội Người Nghiện Gội Đầu
Zheng Xu-Xiang · 2023

陪安东尼度过漫长岁月
2015

等一個人咖啡
Tzeng Yuan-Tuo / A-Tuo · 2014
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Đã đóng (20)
| 2026 | 潛台詞 | — |
| 功夫 | — | |
| 2025 | 謊島美人魚 | — |
| 2023 | Hội Người Nghiện Gội Đầu | Zheng Xu-Xiang |
| 2021 | 月老 | Tommy |
| 靈語 | Luo Jia Chiang | |
| 白日夢外送王 | — | |
| 跟你老婆去旅行 | Skull Gang Leader | |
| 2020 | 初恋教我的18件事 | Cheng Da Ye |
| Thoát Khỏi Viện Lập Pháp | Wang You-Wei | |
| 2018 | Chỉ Cần Em Hạnh Phúc | Ah Pang |
| 有五個姊姊的我就註定要單身了啊! | Bad Student A | |
| 毒战拳王 | — | |
| 2017 | 毕业旅行笑翻天 | — |
| 報告老師!怪怪怪怪物! | Boy by vending machine | |
| 2016 | 人生按個讚 | wang guo liang |
| 神厨 | — | |
| 2015 | 陪安东尼度过漫长岁月 | — |
| 愛情算不算 | Cupid | |
| 2014 | 等一個人咖啡 | Tzeng Yuan-Tuo / A-Tuo |