Yoshioka Riho
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 850.8 tr qua 4 phim
Nổi bật với

Fukushima 50: Thảm Hoạ Kép
Haruka Izaki · 2020

Song Hỷ
Cabin Supervisor · 2026

Bầu Trời Xanh Của Em
Akane Aioi (voice) · 2019

Thám Tử Lừng Danh Conan: Bản Tình Ca Màu Đỏ Thẫm
Mikiko Hiramoto (voice) · 2017

ファーストキス 1ST KISS
Ritsu Tenma · 2025

漁港の肉子ちゃん
Miu (voice) · 2021

Quái vật tiều phu
Emi Kagemi · 2023

Hành Trình Bí Ẩn
Jorougumo · 2022
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (50)
| 2026 | SUKIYAKI 上を向いて歩こう | Tetsuko Kuroyanagi |
| シャドウワーク | — | |
| ストリート・キングダム 自分の音を鳴らせ。 | Sachi | |
| Song Hỷ | Cabin Supervisor | |
| 2025 | まつとおね | Matsu |
| THE オリバーな犬、(Gosh!!) このヤロウ MOVIE | — | |
| 九龍ジェネリックロマンス | Reiko Kujirai | |
| ファーストキス 1ST KISS | Ritsu Tenma | |
| 2024 | 正体 | Sayaka |
| アット・ザ・ベンチ | — | |
| まる | Yajima | |
| 2023 | Quái vật tiều phu | Emi Kagemi |
| ゆとりですがなにか インターナショナル | Sakura Etsuko | |
| Gメン | Hitomi Amemiya | |
| アイスクリームフィーバー | Natsumi Tsuneta | |
| 神の手 | — | |
| ノンレムの窓 2023・新春 | — | |
| 2022 | 島守の塔 | Rin Higa |
| 監察の一条さん | Maria Yuuki | |
| 京都人の密かな愉しみBlue修業中 門出の桜 | — | |
| Anime Bá Quyền | Hitomi Saito | |
| Hành Trình Bí Ẩn | Jorougumo | |
| 2021 | 劇団☆新感線『狐晴明九尾狩』 | — |
| 漁港の肉子ちゃん | Miu (voice) | |
| ゾッキ | Maejima Ryoko | |
| 白昼夢 | — | |
| ベイジルタウンの女神 | — | |
| 京都人の密かな愉しみ Blue修業中 燃える秋 | — | |
| 2020 | 泣く子はいねぇが | Kotone Sakuraba |
| Fukushima 50: Thảm Hoạ Kép | Haruka Izaki | |
| 2019 | Bầu Trời Xanh Của Em | Akane Aioi (voice) |
| あの家に暮らす四人の女 | 上野多恵美 | |
| 時効警察・復活スペシャル | — | |
| 見えない目撃者 | Natsume Hamanaka | |
| 京都人の密かな愉しみ BLUE修業中「祇園さんの来はる夏」 | — | |
| Hot Gimmick: Nàng gặp chàng | Rina Katsuragi | |
| パラレルワールド・ラブストーリー | Mayuko Tsuno | |
| 2018 | 音量を上げろタコ!なに歌ってんのか全然わかんねぇんだよ!! | Fūka Ashitaba |
| 京都人の密かな愉しみ Blue 修業中 祝う春 | — | |
| 眠狂四郎 The Final | 操 | |
| 2017 | 劇場版 岩合光昭の世界ネコ歩き コトラ家族と世界のいいコたち | 語り |
| 世にも奇妙な物語 '17秋の特別編 | — | |
| STAR SAND — 星砂物語 — | Shiho Hosaka | |
| Thám Tử Lừng Danh Conan: Bản Tình Ca Màu Đỏ Thẫm | Mikiko Hiramoto (voice) | |
| 2016 | つむぐもの | Suzuka |
| 星を継ぐ者/Inherit The Stars | — | |
| 2015 | 明烏 | Akiko |
| 幕が上がる | — | |
| マンゴーと赤い車椅子 | — | |
| 2014 | イルカ少女ダ、私ハ | Ruca/Rika |
Câu hỏi thường gặp
Yoshioka Riho đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), Yoshioka Riho có 4 phim với tổng doanh thu 850.8 tr.
Phim doanh thu cao nhất của Yoshioka Riho là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "Bầu Trời Xanh Của Em" (2020) với 822.5 tr tại phòng vé Việt Nam.
Yoshioka Riho làm nghề gì?
Yoshioka Riho là diễn viên, sinh tại Ukyo, Kyoto, Japan.








