Yoshine Kyoko
Acting
Nổi bật với

有罪、とAIは告げた
2026

Doraemon: Nobita Và Bản Giao Hưởng Địa Cầu
Mina (voice) · 2024

64-ロクヨン-前編
Ayumi Mikami · 2016

Cuộc Chiến 7 Ngày
Aya Chiyono (voice) · 2019

Đi Karaoke Đi!
Momo Morimoto · 2024

バイプレイヤーズ もしも100人の名脇役が映画を作ったら
2021

散り椿
2018

峠 最後のサムライ
2022
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (28)
| 2026 | 有罪、とAIは告げた | — |
| 2025 | 君の顔では泣けない | Mizumura Manami |
| 雪の花 -ともに在りて- | — | |
| 晴れたらいいね | Mitsu Fujiwara | |
| 2024 | テレビ報道記者〜ニュースをつないだ女たち〜 | — |
| Doraemon: Nobita Và Bản Giao Hưởng Địa Cầu | Mina (voice) | |
| Đi Karaoke Đi! | Momo Morimoto | |
| 2023 | 虹色のチョーク 知的障がい者と歩んだ町工場のキセキ | — |
| 2022 | 峠 最後のサムライ | — |
| 2021 | Arc アーク | Rina |
| バイプレイヤーズ もしも100人の名脇役が映画を作ったら | — | |
| ファーストラヴ | Kanna Hijiriyama | |
| 2020 | Akiko's Piano 被爆したピアノが奏でる和音 | Kawamoto Akiko |
| 記憶屋 あなたを忘れない | Maki Kawai | |
| 2019 | Cuộc Chiến 7 Ngày | Aya Chiyono (voice) |
| 今日も嫌がらせ弁当 | Futaba Mochimaru | |
| 居眠り磐音 | Nao Kobayashi | |
| 2018 | 散り椿 | — |
| 累 ―かさね― | Kasane Fuchi / Nina Tanzawa | |
| 2017 | 心が叫びたがってるんだ。 | Jun Naruse |
| わさび | Yamano Aoi | |
| 2016 | 64-ロクヨン-後編 | Ayumi Mikami |
| 64-ロクヨン-前編 | Ayumi Mikami | |
| 2015 | 先輩と彼女 | Rika Tsuzuki |
| 向日葵の丘-1983年夏 | Takako (teen) | |
| 幕が上がる | — | |
| 2014 | 物置のピアノ | Haruka Miyamoto |
| 2013 | リーガル・ハイ スペシャル | Kazuhiko's Classmate |
Câu hỏi thường gặp
Yoshine Kyoko đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), Yoshine Kyoko có 2 phim với tổng doanh thu 147.59 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất của Yoshine Kyoko là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "Doraemon: Nobita Và Bản Giao Hưởng Địa Cầu" (2024) với 147.52 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
Yoshine Kyoko làm nghề gì?
Yoshine Kyoko là diễn viên, sinh tại Tokyo, Japan.

