陳淑芳
Acting
Nổi bật với

Song Hỷ
Tim's Grandma · 2026

悲情城市
Meidai · 1989

Liquid Love
2016

青梅竹馬
Mrs. Mei · 1985

童年往事
1985

Đầu Đảng Giang Hồ
Hsiung's grandmother · 2015

那根所有權
1991

螳螂
Head Nurse (voice) · 2025
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (52)
| 2026 | 小包袱 | Auntie GUO |
| Song Hỷ | Tim's Grandma | |
| 2025 | 螳螂 | Head Nurse (voice) |
| 2024 | 愛情城事 | — |
| 紅包 | Lin Chiu-yue | |
| 離岸 | — | |
| 2023 | 詐團圓 | Mrs. Apple |
| 2022 | 徘徊年代 | Ming's Mom + Elder Outside Temple |
| 我吃了那男孩一整年的早餐 | Grandmother | |
| 2021 | 期末考 | Grandma |
| 轉彎之後 | Nanny | |
| 2020 | 孤味 | Grandma / Lin Shoying |
| 親愛的房客 | Grandma / Mrs. Chou | |
| 野雀之詩 | Auntie Han-hsiao | |
| 2019 | 夜車 | Lady |
| 疑霧公堂 | Madam Lin-Tai | |
| 2018 | 孤味 | Sho-Ying |
| 2017 | 阿水 | — |
| 一個家庭的事 | Jie's Mother | |
| Tội Ác Liên Hoàn | Auntie | |
| 2016 | Liquid Love | — |
| 紅月亮 | — | |
| 蜜桃熟成戀愛 | — | |
| 2015 | 五星級魚干女 | Shu-Min |
| Đầu Đảng Giang Hồ | Hsiung's grandmother | |
| 2014 | 桃蛙源記 | — |
| 2001 | 愛你愛我 | — |
| 2000 | 天馬茶房 | — |
| 1996 | 春花夢露 | Grandmother |
| 1995 | 好男好女 | Ching's Mother |
| 1991 | 那根所有權 | — |
| 那根所有權 | — | |
| 禁海苍狼 | — | |
| 1990 | 阿嬰 | Doctor's Wife |
| 我的兒子是天才 | — | |
| 1989 | 企業流氓 | — |
| 悲情城市 | Meidai | |
| 1988 | 陰間響馬吹鼓吹 | — |
| 1987 | 尼羅河女兒 | — |
| 1986 | 戀戀風塵 | Jiang Suyun's Mother |
| 1985 | 台北神話 | — |
| 結婚 | Yun-Lang's mother | |
| 童年往事 | — | |
| 青梅竹馬 | Mrs. Mei | |
| 1984 | 殺夫 | — |
| 小爸爸的天空 | — | |
| 1983 | 風櫃來的人 | Ah Ching's Mother |
| 1980 | 新月傳奇 | — |
| 1977 | 甘聯珠大破紅蓮寺 | — |
| 1976 | Thập Bát Đồng Nhân Trận | Madame Chang |
| 1974 | 半夜三更半 | — |
| Chao Zhou hu nu | — |
Câu hỏi thường gặp
陳淑芳 đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 陳淑芳 có 1 phim với tổng doanh thu 254.3 tr.
Phim doanh thu cao nhất của 陳淑芳 là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "詐團圓" (2023) với 254.3 tr tại phòng vé Việt Nam.
陳淑芳 làm nghề gì?
陳淑芳 là diễn viên, sinh tại Taiwan.


