工藤夕貴
Acting
Nổi bật với

Giờ Cao Điểm 3
Dragon Lady · 2007

Hồi Ức Của Một Geisha
Pumpkin · 2005

Mystery Train
Mitsuko · 1989

BLOOD THE LAST VAMPIRE
Saya (voice) · 2000

インプリント〜ぼっけえ、きょうてえ〜
Woman · 2006

Cuốn Sổ Tử Thần: L - Thay Đổi Thế Giới
Kimiko Kujo · 2008

逆噴射家族
Erika Kobayashi · 1984

Snow Falling on Cedars
Hatsue Miyamoto · 1999
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (29)
| 2026 | Diary of a Mad Old Man | Hana |
| 2023 | ケーキの切れない非行少年たち | — |
| 2019 | ブライトン・ミラクル | Nellie Jones |
| WE ARE LITTLE ZOMBIES | Rie Ota | |
| 2018 | 青の帰り道 | Saeko |
| 2015 | この国の空 | Satoko's mother |
| 2013 | りんごのうかの少女 | Mikami Mayumi |
| 2012 | Karakara | Junko |
| 2010 | 座頭市 THE LAST | Toyo |
| 2009 | The Limits of Control | Molecules |
| 2008 | Cuốn Sổ Tử Thần: L - Thay Đổi Thế Giới | Kimiko Kujo |
| 2007 | Giờ Cao Điểm 3 | Dragon Lady |
| 2006 | 佐賀のがばいばあちゃん | Mother |
| インプリント〜ぼっけえ、きょうてえ〜 | Woman | |
| 2005 | Hồi Ức Của Một Geisha | Pumpkin |
| 2003 | فرش باد | Kinue Nagai |
| 2000 | BLOOD THE LAST VAMPIRE | Saya (voice) |
| 1999 | Snow Falling on Cedars | Hatsue Miyamoto |
| 1997 | Heaven's Burning | Midori |
| 1995 | Picture Bride | Riyo |
| 1991 | 戦争と青春 | Yukari Hanafusa / Sakiko |
| 1989 | Mystery Train | Mitsuko |
| 1988 | 青い山脈’88 | Shinko Terazawa |
| 激突!キョンシー小僧VS史上最強のカンフー悪魔軍団 | Yuko | |
| 花園の迷宮 | Fumi | |
| 1987 | 本場ぢょしこうマニュアル 初恋微熱篇 | — |
| 1985 | 祝辞 | Fusae Saotome |
| 台風クラブ | Rie Takami | |
| 1984 | 逆噴射家族 | Erika Kobayashi |
Tham gia sản xuất (1)
| 2003 | فرش باد | Associate Producer |
Câu hỏi thường gặp
工藤夕貴 đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 工藤夕貴 có 1 phim với tổng doanh thu 2.2 tr.
Phim doanh thu cao nhất của 工藤夕貴 là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "WE ARE LITTLE ZOMBIES" (2019) với 2.2 tr tại phòng vé Việt Nam.
工藤夕貴 làm nghề gì?
工藤夕貴 là diễn viên, sinh tại Hachioji, Tokyo, Japan.



